Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 438.675 430.566 510.737 457.172 591.522
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24.286 45.648 48.091 14.541 17.948
1. Tiền 24.286 45.648 48.091 14.541 17.948
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5.000 9.700 16.700 16.700 21.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.000 9.700 16.700 16.700 21.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 232.468 210.321 199.439 190.547 197.877
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 227.307 188.767 201.658 186.287 198.496
2. Trả trước cho người bán 3.579 27.069 6.242 8.913 6.691
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 5.900 3.000 3.000 3.000 1.500
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.940 1.711 979 4.787 3.559
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10.258 -10.226 -12.440 -12.440 -12.369
IV. Tổng hàng tồn kho 169.755 155.077 241.242 229.382 347.403
1. Hàng tồn kho 171.027 156.316 241.808 229.981 347.969
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.272 -1.239 -566 -600 -566
V. Tài sản ngắn hạn khác 7.165 9.820 5.265 6.002 6.794
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.202 3.722 3.302 673 660
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.957 6.080 1.922 5.295 5.890
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5 18 41 34 245
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 707.210 698.840 676.811 667.699 659.657
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.663 745 -3.304 647 599
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 6.863 3.945 3.896 3.847 3.799
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -3.200 -3.200 -7.200 -3.200 -3.200
II. Tài sản cố định 619.789 605.509 590.933 580.016 565.195
1. Tài sản cố định hữu hình 610.832 597.213 583.297 573.039 558.879
- Nguyên giá 1.224.240 1.106.174 1.105.927 1.100.767 1.102.384
- Giá trị hao mòn lũy kế -613.409 -508.962 -522.630 -527.728 -543.506
2. Tài sản cố định thuê tài chính 8.673 8.029 7.384 6.740 6.096
- Nguyên giá 14.580 14.580 14.580 14.580 14.580
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.907 -6.551 -7.196 -7.840 -8.485
3. Tài sản cố định vô hình 284 268 252 236 221
- Nguyên giá 698 698 660 660 660
- Giá trị hao mòn lũy kế -415 -430 -408 -424 -440
III. Bất động sản đầu tư 7.663 7.477 7.294 7.090 6.910
- Nguyên giá 17.955 17.955 17.955 17.955 17.955
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.292 -10.479 -10.661 -10.865 -11.045
IV. Tài sản dở dang dài hạn 18.279 17.958 18.480 19.585 23.823
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 18.279 17.958 18.480 19.585 23.823
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 47.882 57.049 56.345 51.623 54.756
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 42.133 51.501 50.797 46.075 49.207
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.349 1.349 1.349 1.349 1.349
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4.400 4.200 4.200 4.200 4.200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.933 10.103 7.062 8.738 8.375
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.662 10.059 7.091 8.976 8.613
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 271 44 -29 -239 -238
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.145.885 1.129.406 1.187.548 1.124.871 1.251.179
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 899.712 847.967 896.325 805.647 922.764
I. Nợ ngắn hạn 500.335 464.641 517.034 456.841 579.544
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 301.052 289.587 267.489 228.119 367.994
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 154.731 108.714 186.568 170.530 143.981
4. Người mua trả tiền trước 8.943 13.209 7.188 5.516 6.184
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15.402 19.959 3.011 10.332 7.553
6. Phải trả người lao động 12.001 15.107 41.240 27.259 26.092
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.115 1.248 2.656 1.925 2.052
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 264 0 0 429 245
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.501 15.610 1.368 5.327 21.308
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 68 6.258 6.074 3.000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.326 1.139 1.258 1.330 1.134
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 399.377 383.326 379.292 348.807 343.220
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 6.332 6.332 3.832 3.832 3.832
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 381.753 376.197 364.595 334.780 339.388
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 60 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 11.232 797 10.865 10.194 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 246.173 281.440 291.223 319.224 328.415
I. Vốn chủ sở hữu 246.173 281.440 291.223 319.224 328.415
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 136.000 136.000 136.000 136.000 136.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -12 -29 -29 -29 -29
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 68.048 67.689 67.824 67.825 95.982
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 29.885 67.138 76.542 103.486 84.835
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -12.486 2.210 3.824 71.118 34.445
- LNST chưa phân phối kỳ này 42.371 64.928 72.718 32.367 50.390
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 12.253 10.642 10.886 11.942 11.627
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.145.885 1.129.406 1.187.548 1.124.871 1.251.179