Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 342.719 477.629 354.675 291.875 350.056
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 342.719 477.629 354.675 291.875 350.056
4. Giá vốn hàng bán 293.771 410.085 300.586 252.998 336.373
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 48.948 67.544 54.089 38.877 13.684
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7.564 7.280 8.832 4.151 13.170
7. Chi phí tài chính 10.870 14.461 11.357 16.559 23.476
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9.622 8.471 6.550 7.599 9.293
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1.311 1.796 4.288 3.132 3.202
9. Chi phí bán hàng 5.536 7.180 5.523 5.369 6.672
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.453 44.250 7.326 2.815 10.552
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 30.964 10.729 43.002 21.416 -10.645
12. Thu nhập khác 216 1.227 893 196 724
13. Chi phí khác 52 200 1.426 178 673
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 164 1.026 -532 18 51
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 31.128 11.755 42.469 21.435 -10.594
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.856 3.276 7.534 3.727 -1.478
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -15 73 7 -1 -2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5.841 3.348 7.541 3.726 -1.481
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 25.287 8.406 34.928 17.708 -9.113
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 565 617 2.561 -315 2.035
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 24.722 7.790 32.367 18.023 -11.148