Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 29.650 11.755 42.469 25.198 -10.594
2. Điều chỉnh cho các khoản 37.462 23.191 21.729 12.325 28.125
- Khấu hao TSCĐ 17.696 15.746 15.445 17.771 16.852
- Các khoản dự phòng -1.265 1.541 -3.823 3.718
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1.325 1.578 -1.578
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 9.701 -2.567 -266 -10.424 -161
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 10.006 8.471 6.550 7.223 9.293
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 67.112 34.946 64.198 37.523 17.531
- Tăng, giảm các khoản phải thu 20.683 74 -45.822 43.511 -113.571
- Tăng, giảm hàng tồn kho 9.198 85.492 -11.827 -94.334 75.157
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -27.523 -81.192 36.083 -99.430 -39.295
- Tăng giảm chi phí trả trước -912 3.388 718 362 -1.598
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -4.007 21.342 -5.211 -7.461 -5.545
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3.295 -9.020 -76 -5.007 7
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -111 -83 -2.182 -134 -135
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 61.146 54.946 35.881 -124.970 -67.449
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -19.512 -8.343 -1.863 -7.177 -10.546
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 21 258 351 -197 304
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -7.500 -6.500 -4.800 -700
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 5.900 1.500 2.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -143 -4.057 3.714 -3.413 16.319
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -21.233 -18.643 2.203 -14.087 7.377
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 292.581 299.406 250.433 335.564 281.666
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -310.993 -333.107 -319.618 -191.508 -211.501
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 937 -1.059 1.059
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -677 -160 -840 -4.197
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -18.151 -33.861 -69.185 142.158 67.028
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 21.761 2.443 -31.101 3.101 6.955
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 26.256 45.648 45.642 14.541 17.948
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -400 305 -305
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 45.648 48.091 14.541 17.948 24.598