Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022 Q4 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 149.326 216.705 213.068 94.307 174.677
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 149.326 216.705 213.068 94.307 174.677
4. Giá vốn hàng bán 135.554 179.399 185.772 78.781 152.838
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13.772 37.306 27.297 15.526 21.839
6. Doanh thu hoạt động tài chính 29 25 101 17 54
7. Chi phí tài chính 509 625 623 635 1.637
-Trong đó: Chi phí lãi vay 131 128 7 436 1.460
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 4.123 14.965 9.886 8.157 10.754
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.581 7.857 6.693 4.733 5.349
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4.587 13.884 10.196 2.017 4.153
12. Thu nhập khác 542 951 668 469 609
13. Chi phí khác 1.120 366 264 89
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -577 585 404 380 609
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.010 14.469 10.600 2.397 4.762
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 676 3.275 1.922 495 713
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 676 3.275 1.922 495 713
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.334 11.194 8.678 1.902 4.049
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.334 11.194 8.678 1.902 4.049