Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 26.336 29.723 26.869 32.205 57.842
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.170 9.167 11.774 9.288 8.558
1. Tiền 3.370 3.167 2.474 1.788 5.558
2. Các khoản tương đương tiền 7.800 6.000 9.300 7.500 3.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 127 7.202 6.002 7.302 37.145
1. Chứng khoán kinh doanh 167 581 26 26 26
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -40 -129 -24 -24 -21
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 6.750 6.000 7.300 37.140
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.189 2.251 2.406 2.511 3.063
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 895 1.500 1.288 1.385 1.161
2. Trả trước cho người bán 177 177 528 434 1.239
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 118 574 590 738 727
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -47 -64
IV. Tổng hàng tồn kho 13.789 11.015 6.482 13.058 8.918
1. Hàng tồn kho 14.177 11.375 6.793 13.438 9.218
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -388 -360 -312 -379 -300
V. Tài sản ngắn hạn khác 61 88 205 46 158
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 61 68 205 46 63
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 20 0 0 95
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 46.912 38.738 40.480 37.359 14.566
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 460
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 460
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12.659 11.475 10.537 9.706 8.819
1. Tài sản cố định hữu hình 12.023 10.857 9.938 9.125 8.256
- Nguyên giá 22.218 22.218 22.338 22.373 22.250
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.195 -11.361 -12.400 -13.249 -13.994
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 636 618 600 581 563
- Nguyên giá 860 860 860 860 860
- Giá trị hao mòn lũy kế -224 -242 -261 -279 -297
III. Bất động sản đầu tư 1.479 1.436 1.393 1.351 1.308
- Nguyên giá 1.999 1.999 1.999 1.999 1.999
- Giá trị hao mòn lũy kế -521 -563 -606 -648 -691
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 618 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 618 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 26.750 20.000 20.000 20.000 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 20.000 20.000 20.000 20.000 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 6.750 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.613 1.793 3.037 2.350 1.604
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.568 1.754 3.005 2.324 1.585
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 45 39 32 26 19
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 3.411 4.035 5.893 3.952 2.375
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 73.247 68.461 67.349 69.563 72.408
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 10.821 7.077 6.922 6.173 5.831
I. Nợ ngắn hạn 10.584 6.777 6.710 5.563 4.949
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.959 1.528 1.985 419 2.104
4. Người mua trả tiền trước 657 209 238 87 45
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.669 1.421 1.996 1.493 1.397
6. Phải trả người lao động 735 1.379 1.438 1.326 504
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.766 1.391 754 1.973 460
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 543 665 242 154 319
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 255 183 57 112 121
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 237 301 212 610 882
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 237 301 212 610 882
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 62.426 61.384 60.427 63.390 66.577
I. Vốn chủ sở hữu 62.426 61.384 60.427 63.390 66.577
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30.415 30.415 30.415 30.415 30.415
2. Thặng dư vốn cổ phần 209 209 209 209 209
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14.316 18.452 20.810 23.243 23.243
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13.842 9.478 8.864 9.397 12.595
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.955 1.103 1.753 1.446 2.935
- LNST chưa phân phối kỳ này 11.888 8.375 7.110 7.952 9.659
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 3.644 2.830 128 126 115
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 73.247 68.461 67.349 69.563 72.408