Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 10.710.817 12.660.255 12.218.952 13.217.067 13.074.876
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 821.582 691.803 751.446 843.732 781.327
1. Tiền 747.295 617.134 670.954 726.962 685.130
2. Các khoản tương đương tiền 74.287 74.669 80.492 116.770 96.198
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 438.575 505.089 447.714 437.968 486.657
1. Chứng khoán kinh doanh 9 9 9 9 9
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 438.565 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 505.080 447.704 437.959 486.648
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2.994.436 3.519.756 1.905.055 2.756.389 2.600.540
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.507.580 3.125.854 1.496.532 2.330.021 2.187.748
2. Trả trước cho người bán 487.349 328.596 351.713 398.795 414.594
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.042 71.754 63.068 33.731 4.358
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.534 -6.448 -6.259 -6.159 -6.159
IV. Tổng hàng tồn kho 5.958.398 7.138.337 8.281.324 8.501.932 8.439.114
1. Hàng tồn kho 5.958.398 7.305.428 8.701.659 8.603.711 8.541.359
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -167.091 -420.335 -101.779 -102.245
V. Tài sản ngắn hạn khác 497.827 805.270 833.414 677.045 767.236
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8.983 6.231 13.523 20.507 19.652
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 488.843 799.039 819.891 656.436 747.502
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 102 82
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3.234.361 3.132.252 3.163.690 3.220.196 3.183.270
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.479 7 7 7 7
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.479 7 7 7 7
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.965.098 2.856.696 2.770.701 2.703.760 2.712.909
1. Tài sản cố định hữu hình 2.575.175 2.613.786 2.529.816 2.464.901 2.425.422
- Nguyên giá 4.678.402 4.821.223 4.830.029 4.857.697 4.909.545
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.103.227 -2.207.438 -2.300.212 -2.392.796 -2.484.123
2. Tài sản cố định thuê tài chính 144.987 0 0 0 0
- Nguyên giá 169.434 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -24.447 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 244.936 242.910 240.885 238.859 287.487
- Nguyên giá 279.430 279.430 279.430 279.430 330.336
- Giá trị hao mòn lũy kế -34.494 -36.520 -38.545 -40.571 -42.849
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 97.680 107.655 176.007 298.676 234.200
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 97.680 107.655 176.007 298.676 234.200
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8.180 8.180 8.180 8.180 8.180
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 8.180 8.180 8.180 8.180 8.180
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 159.924 159.714 208.796 209.574 227.974
1. Chi phí trả trước dài hạn 154.797 153.044 208.796 209.574 227.974
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 5.127 6.670 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 13.945.178 15.792.507 15.382.643 16.437.262 16.258.145
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9.373.831 10.514.716 9.659.439 10.199.899 10.105.482
I. Nợ ngắn hạn 9.085.418 10.335.218 9.601.546 10.147.808 10.072.868
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3.741.269 4.382.601 3.773.155 5.259.662 4.843.073
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.330.254 4.553.850 4.879.072 3.862.211 4.266.295
4. Người mua trả tiền trước 560.425 864.563 582.662 739.352 327.431
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 277.763 358.518 189.813 181.972 225.990
6. Phải trả người lao động 31.797 31.484 44.326 21.998 22.111
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 92.860 92.140 71.143 19.096 62.211
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.087 3.113 12.636 14.996 211.107
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 48.961 48.949 48.739 48.522 114.651
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 288.413 179.498 57.893 52.091 32.614
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 900 900 900 900 900
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 287.513 178.598 46.499 17.899 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 10.494 33.291 31.714
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4.571.347 5.277.791 5.723.204 6.237.363 6.152.663
I. Vốn chủ sở hữu 4.571.347 5.277.791 5.723.204 6.237.363 6.152.663
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.819.999 2.183.986 2.183.986 2.193.986 2.632.778
2. Thặng dư vốn cổ phần 944.575 785.907 785.907 785.907 785.907
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -23.413 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 74.568 74.568 74.568 74.568 185.831
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 42.587 42.587 42.587 42.587 87.092
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.713.032 2.190.744 2.636.156 3.140.316 2.461.055
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 546.797 417.835 416.451 2.633.444 1.752.727
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.166.235 1.772.908 2.219.706 506.872 708.328
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 13.945.178 15.792.507 15.382.643 16.437.262 16.258.145