Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12.637.549 14.860.615 12.224.060 11.613.991 28.206.150
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 18.265 48.831 47.263 54.317 32.748
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 12.619.284 14.811.784 12.176.797 11.559.675 28.173.402
4. Giá vốn hàng bán 11.250.913 14.018.939 11.835.048 10.690.465 23.903.545
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.368.371 792.845 341.749 869.210 4.269.857
6. Doanh thu hoạt động tài chính 115.435 97.660 179.063 89.088 199.218
7. Chi phí tài chính 377.935 430.376 347.115 281.258 397.466
-Trong đó: Chi phí lãi vay 267.679 338.624 309.133 222.259 243.685
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 274.460 324.679 210.244 267.949 1.397.951
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 69.476 78.219 68.681 91.909 122.721
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 761.936 57.231 -105.227 317.182 2.550.937
12. Thu nhập khác 21.396 7.333 197.608 3.795 10.745
13. Chi phí khác 1.845 2.382 2.272 166 -347
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 19.550 4.951 195.336 3.630 11.092
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 781.486 62.182 90.109 320.812 2.562.029
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 74.257 4.140 42.393 26.429 356.683
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -283 707 382 -14 -19.915
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 73.974 4.847 42.775 26.415 336.768
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 707.512 57.335 47.334 294.397 2.225.261
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 -3 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 707.512 57.337 47.334 294.397 2.225.261