Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 411.659 287.668 211.227 210.165 191.283
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 60.724 81.516 32.329 50.805 81.984
1. Tiền 50.724 24.516 23.329 24.305 9.484
2. Các khoản tương đương tiền 10.000 57.000 9.000 26.500 72.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 112.500 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 112.500 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 75.626 122.019 102.610 89.531 13.371
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 56.129 95.174 96.490 80.744 8.709
2. Trả trước cho người bán 2.359 20.146 1.332 1.272 74
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 7.000 5.000 3.000 3.000 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 10.137 1.698 1.788 4.692 4.588
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -176 0
IV. Tổng hàng tồn kho 160.948 82.734 71.363 69.353 71.428
1. Hàng tồn kho 160.948 82.734 71.363 69.524 71.599
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -171 -171
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.862 1.399 4.925 475 24.501
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 494 1.380 2.529 475 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 19 189 0 504
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.368 0 2.208 0 23.997
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 157.669 159.317 175.725 169.444 163.211
I. Các khoản phải thu dài hạn 4.421 5.962 6.180 2.983 3.225
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4.421 5.962 6.180 2.983 3.225
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 16.467 16.526 33.344 31.716 27.861
1. Tài sản cố định hữu hình 8.562 9.471 27.016 25.564 21.885
- Nguyên giá 39.602 42.687 62.632 65.465 62.807
- Giá trị hao mòn lũy kế -31.040 -33.216 -35.616 -39.900 -40.922
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7.905 7.055 6.328 6.152 5.977
- Nguyên giá 11.153 11.153 11.153 11.153 16.154
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.248 -4.098 -4.825 -5.001 -10.177
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.397 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.397 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 103.000 107.190 107.190 103.000 103.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 103.000 103.000 103.000 103.000 103.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 4.190 4.190 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 31.384 29.639 29.011 31.744 29.124
1. Chi phí trả trước dài hạn 27.013 25.268 23.465 27.156 24.754
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4.370 4.370 5.546 4.589 4.370
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 569.328 446.985 386.952 379.609 354.494
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 100.376 113.978 94.431 94.795 52.936
I. Nợ ngắn hạn 95.412 107.993 88.249 91.807 49.699
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16.521 12.881 14.358 7.664 3.794
4. Người mua trả tiền trước 4.440 4.187 3.406 4.646 2.598
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 37.277 44.574 39.692 48.573 26.756
6. Phải trả người lao động 9.927 10.109 5.831 11.402 1.289
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.319 1.278 7.156 4.805 2.359
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.144 5.739 5.572 6.980 6.288
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 3.432 3.432
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 21.784 29.225 12.233 4.306 3.184
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.964 5.985 6.182 2.988 3.237
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 543 23 2 5 12
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 4.421 5.962 6.180 2.983 3.225
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 468.952 333.007 292.521 284.814 301.558
I. Vốn chủ sở hữu 468.952 333.007 292.521 284.814 301.558
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 219.200 219.200 219.200 219.200 219.200
2. Thặng dư vốn cổ phần 486 486 486 486 486
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 137.046 64.592 25.464 23.496 31.178
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 112.221 48.730 47.371 41.632 50.694
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 40.020 2.784 5.046 0 22.827
- LNST chưa phân phối kỳ này 72.200 45.946 42.325 41.632 27.867
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 569.328 446.985 386.952 379.609 354.494