Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.125.885 1.562.449 1.215.006 756.302 669.990
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29.642 98.037 483.316 74.197 41.715
1. Tiền 29.642 98.037 483.316 74.197 41.715
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 162.735 71.977 74.099 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 162.735 71.977 74.099 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 605.452 1.121.608 341.461 397.641 306.545
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 242.803 327.047 342.760 372.563 386.479
2. Trả trước cho người bán 14.129 125.647 51.677 20.239 10.994
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 120.450 712.930 641.230 641.230 641.230
6. Phải thu ngắn hạn khác 228.439 372.949 182.982 234.692 141.314
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -369 -416.964 -877.188 -871.084 -873.472
IV. Tổng hàng tồn kho 261.079 190.459 197.477 149.402 187.946
1. Hàng tồn kho 261.079 190.459 197.477 149.402 187.946
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 66.978 80.367 118.652 135.062 133.784
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.888 7.234 11.956 14.102 12.815
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 48.507 59.551 93.078 107.082 107.120
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 13.583 13.583 13.618 13.878 13.848
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.189.446 940.789 1.541.730 1.590.076 1.328.945
I. Các khoản phải thu dài hạn 15.563 10.772 360.544 357.507 203.411
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 15.563 10.772 360.544 357.507 351.411
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 -148.000
II. Tài sản cố định 1.121.329 866.862 892.402 971.394 816.785
1. Tài sản cố định hữu hình 612.281 442.729 551.477 756.123 805.389
- Nguyên giá 1.332.213 1.129.315 1.314.662 1.650.097 1.842.466
- Giá trị hao mòn lũy kế -719.932 -686.586 -763.185 -893.974 -1.037.077
2. Tài sản cố định thuê tài chính 205.977 150.718 128.847 99.276 0
- Nguyên giá 272.621 196.992 189.101 123.258 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -66.644 -46.275 -60.254 -23.982 0
3. Tài sản cố định vô hình 303.072 273.415 212.079 115.995 11.396
- Nguyên giá 327.803 296.725 222.451 127.290 23.850
- Giá trị hao mòn lũy kế -24.732 -23.310 -10.372 -11.295 -12.454
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 103.440
- Nguyên giá 0 0 0 0 103.440
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 18.750 26.837 62.679 37.640 4.763
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 18.750 26.837 62.679 37.640 4.763
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 17.418 26.525 222.905 223.535 200.545
1. Chi phí trả trước dài hạn 16.282 26.408 88.488 100.870 103.110
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.136 117 134.416 122.664 97.435
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 16.386 9.793 3.200 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.315.331 2.503.238 2.756.736 2.346.377 1.998.935
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.703.113 1.524.054 1.594.479 1.100.302 803.352
I. Nợ ngắn hạn 1.349.589 1.390.980 1.342.077 862.196 628.606
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.085.866 1.130.533 1.017.846 602.648 384.979
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 186.896 196.110 197.766 220.275 207.857
4. Người mua trả tiền trước 19.647 25.343 79.749 11.193 16.435
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.335 10.411 13.114 7.929 2.852
6. Phải trả người lao động 12.474 8.422 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8.514 14.013 25.706 12.219 12.642
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 26.899 3.195 4.957 5.004 3.841
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.958 2.953 2.938 2.928 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 353.525 133.074 252.402 238.106 174.746
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 303.148 133.074 252.402 238.106 174.746
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 50.376 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 612.218 979.184 1.162.257 1.246.075 1.195.583
I. Vốn chủ sở hữu 612.218 979.184 1.162.257 1.246.075 1.195.583
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 522.500 522.500 815.710 815.710 815.710
2. Thặng dư vốn cổ phần 46.900 46.900 192.852 192.852 192.852
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -88.089 -88.089 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 5.714 5.714 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11.293 11.293 11.293 11.293 11.293
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 193 193 193 193 193
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 104.654 473.985 142.210 226.028 175.536
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 93.471 121.036 565.849 142.210 228.956
- LNST chưa phân phối kỳ này 11.183 352.949 -423.639 83.818 -53.420
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 9.053 6.688 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.315.331 2.503.238 2.756.736 2.346.377 1.998.935