Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 141.134 181.196 181.775 211.364 213.636
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.164 11.646 6.256 9.249 6.206
1. Tiền 18.164 11.646 6.256 9.249 6.206
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 91.000 131.500 140.000 160.012 164.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 91.000 131.500 140.000 160.012 164.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18.005 24.189 26.104 29.587 31.934
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.223 5.875 10.462 17.250 24.609
2. Trả trước cho người bán 160 163 25 25 31
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 16.137 18.737 18.256 17.473 16.829
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -515 -587 -2.639 -5.161 -9.534
IV. Tổng hàng tồn kho 12.345 11.447 7.171 8.158 8.671
1. Hàng tồn kho 12.345 11.447 7.171 8.158 8.671
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.620 2.414 2.245 4.357 2.826
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 895 719 385 864 392
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 1.860 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 725 1.694 0 3.494 2.433
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 220.718 199.862 206.739 181.005 158.979
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 211.552 190.817 198.728 172.750 145.939
1. Tài sản cố định hữu hình 210.170 190.088 198.137 172.356 145.740
- Nguyên giá 427.922 432.914 466.869 469.497 470.760
- Giá trị hao mòn lũy kế -217.752 -242.826 -268.732 -297.141 -325.020
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.382 729 591 394 198
- Nguyên giá 2.469 2.469 2.712 2.832 2.832
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.087 -1.740 -2.121 -2.438 -2.634
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.211 2.349 1.458 2.275 8.395
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 1.458 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.211 2.349 0 2.275 8.395
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.955 6.696 6.554 5.980 4.645
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.955 6.696 6.554 5.980 4.645
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 361.852 381.058 388.515 392.369 372.615
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 230.965 230.720 215.019 196.912 160.219
I. Nợ ngắn hạn 47.061 61.959 61.402 80.136 58.587
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 15.144 15.144 15.144 15.144 15.144
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.742 7.339 8.139 3.842 3.829
4. Người mua trả tiền trước 55 161 203 612 852
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 663 828 47 68 0
6. Phải trả người lao động 405 4.149 5.156 5.351 3.796
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.353 4.367 8.661 8.617 5.896
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 2 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 21.049 27.869 23.120 44.781 25.824
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 650 2.103 933 1.719 3.245
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 183.905 168.761 153.616 116.776 101.632
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 46.867 46.867 46.867 25.170 25.170
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 137.038 121.893 106.749 91.605 76.461
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 1 1 1 1 1
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 130.886 150.338 173.496 195.457 212.396
I. Vốn chủ sở hữu 130.886 150.338 173.496 195.457 212.396
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 94.908 94.908 94.908 94.908 94.908
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.965 1.965 1.965 1.965 1.965
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12.763 16.943 18.764 32.871 46.047
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21.250 36.521 57.859 65.712 69.476
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 368 2.017 12.855 13.857 20.096
- LNST chưa phân phối kỳ này 20.882 34.505 45.004 51.855 49.379
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 361.852 381.058 388.515 392.369 372.615