Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 129.628 149.041 166.928 183.752 183.497
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 129.628 149.041 166.928 183.752 183.497
4. Giá vốn hàng bán 85.811 90.743 100.009 110.729 111.628
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 43.817 58.298 66.919 73.023 71.868
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6.913 7.820 9.333 10.048 8.523
7. Chi phí tài chính 9.863 8.942 8.021 7.120 6.178
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9.863 8.942 8.021 7.120 6.178
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 7.453 7.040 6.866 6.492 5.749
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.202 8.747 11.811 11.900 13.566
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 23.213 41.389 49.555 57.559 54.899
12. Thu nhập khác 125 62 5.264 502 5.414
13. Chi phí khác 1 21 643 319 2.403
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 124 42 4.621 183 3.011
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 23.337 41.431 54.176 57.742 57.910
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.455 5.016 7.152 5.037 7.540
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.455 5.016 7.152 5.037 7.540
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 20.882 36.415 47.024 52.705 50.369
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 20.882 36.415 47.024 52.705 50.369