Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 111.247 107.805 116.593 107.971 111.928
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 51.496 40.827 47.278 34.173 32.341
1. Tiền 20.314 12.283 19.096 13.035 13.029
2. Các khoản tương đương tiền 31.181 28.544 28.182 21.138 19.312
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 26.473 30.406 29.779 41.069 49.379
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 26.473 30.406 29.779 41.069 49.379
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16.406 16.394 15.256 12.859 12.814
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 11.434 12.360 9.259 9.321 10.001
2. Trả trước cho người bán 2.115 2.404 4.390 1.558 1.318
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.857 1.742 1.688 2.054 1.568
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -113 -81 -74 -74
IV. Tổng hàng tồn kho 16.866 20.178 24.280 18.982 15.970
1. Hàng tồn kho 16.866 20.178 24.280 18.982 15.970
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7 0 0 888 1.425
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 810 1.290
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7 0 0 78 135
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 180.623 170.072 159.686 159.719 150.933
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 176.918 167.104 154.513 151.782 148.282
1. Tài sản cố định hữu hình 176.918 166.814 154.105 151.552 147.800
- Nguyên giá 390.381 394.503 395.434 401.260 409.790
- Giá trị hao mòn lũy kế -213.463 -227.690 -241.328 -249.708 -261.990
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 290 408 231 482
- Nguyên giá 0 290 531 531 960
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -123 -300 -477
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.222 561 1.451 6.005 1.576
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.222 561 1.451 6.005 1.576
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 483 2.407 3.722 1.932 1.075
1. Chi phí trả trước dài hạn 483 2.407 3.722 1.932 1.075
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 291.870 277.876 276.279 267.690 262.861
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 101.374 85.090 81.122 67.569 59.814
I. Nợ ngắn hạn 58.051 48.067 49.884 40.674 37.463
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5.546 5.546 5.546 5.546 5.546
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5.156 5.486 6.333 5.400 2.184
4. Người mua trả tiền trước 7.044 9.558 7.034 5.737 3.110
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.119 2.875 3.103 951 2.692
6. Phải trả người lao động 13.232 13.567 16.673 12.172 11.606
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.455 1.325 1.195 1.065 1.112
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 22.291 8.087 7.974 8.014 8.455
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.207 1.621 2.026 1.789 2.758
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 43.324 37.023 31.238 26.895 22.351
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 41.595 36.049 30.503 24.957 19.411
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 1.729 974 735 1.938 2.940
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 190.496 192.787 195.157 200.121 203.047
I. Vốn chủ sở hữu 190.496 192.787 195.157 200.121 203.047
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 182.333 182.333 182.333 182.333 182.333
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 982 2.058 3.317 4.677 6.531
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7.181 8.396 9.508 13.112 14.183
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7 9 440 749 128
- LNST chưa phân phối kỳ này 7.173 8.387 9.068 12.363 14.056
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 291.870 277.876 276.279 267.690 262.861