Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 47.129 53.267 43.266 50.448 41.512
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.311 30.896 16.694 6.561 6.611
1. Tiền 8.311 7.896 5.694 6.561 2.611
2. Các khoản tương đương tiền 10.000 23.000 11.000 0 4.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 500 16.000 19.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 500 16.000 19.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 26.824 18.011 23.848 26.048 13.788
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 23.926 17.409 22.785 25.330 12.487
2. Trả trước cho người bán 1.890 0 16 21 24
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.009 602 1.047 697 1.276
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1.501 1.650 1.188 1.046 1.421
1. Hàng tồn kho 1.501 1.650 1.188 1.046 1.421
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 493 2.710 1.035 794 192
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 493 700 450 711 150
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 2.010 585 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 82 42
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 91.333 101.819 132.615 118.608 90.708
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 91.333 101.819 120.439 115.608 87.606
1. Tài sản cố định hữu hình 91.333 101.819 120.439 115.608 87.606
- Nguyên giá 241.156 273.231 314.252 318.602 318.602
- Giá trị hao mòn lũy kế -149.823 -171.411 -193.813 -202.994 -230.996
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 11.977 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 11.977 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 3.000 3.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 3.000 3.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 198 0 101
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 198 0 101
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 138.463 155.087 175.880 169.057 132.220
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 51.014 67.515 87.281 79.515 44.902
I. Nợ ngắn hạn 24.506 33.225 36.667 33.920 25.027
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 6.341 10.741 17.606 14.821 11.257
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8.557 10.108 6.338 4.892 4.206
4. Người mua trả tiền trước 0 20 21 689 1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 753 304 357 326 82
6. Phải trả người lao động 4.868 7.220 8.157 8.644 5.544
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.188 1.514 757 1.150 726
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 60 0 29 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.799 3.045 3.255 3.283 3.058
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 212 174 86 153
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 26.508 34.290 50.615 45.594 19.875
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 26.508 34.290 50.615 45.594 19.875
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 87.448 87.572 88.599 89.542 87.318
I. Vốn chủ sở hữu 87.448 87.572 88.599 89.542 87.318
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 85.000 85.000 85.000 85.000 85.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.448 2.572 3.599 4.542 2.318
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 689 333 433 3.282 2.291
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.759 2.239 3.166 1.260 27
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 138.463 155.087 175.880 169.057 132.220