Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.044.477 1.802.743 1.839.072 1.208.603 1.309.105
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 365.784 223.627 288.488 169.613 734.576
1. Tiền 80.670 132.672 116.771 84.352 61.438
2. Các khoản tương đương tiền 285.114 90.955 171.717 85.261 673.138
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 169.767 215.075 268.815 333.741 21.043
1. Chứng khoán kinh doanh 53.999 53.999 101.315 88.774 21.756
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -44.880 -43.367 -42.863 -1.564 -14.044
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 160.648 204.444 210.363 246.530 13.331
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.200.078 1.037.106 982.339 481.454 347.592
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 169.972 155.222 149.614 62.836 62.932
2. Trả trước cho người bán 448.811 503.721 567.193 289.771 198.224
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1.517.314 1.449.984 1.413.884 169.600 7.400
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.099.742 2.970.821 2.747.490 1.204.884 229.457
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.035.760 -4.042.642 -3.895.843 -1.245.636 -150.421
IV. Tổng hàng tồn kho 284.746 294.830 277.464 195.250 177.565
1. Hàng tồn kho 289.600 299.684 282.318 302.375 279.835
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4.854 -4.854 -4.854 -107.125 -102.271
V. Tài sản ngắn hạn khác 24.103 32.105 21.966 28.545 28.330
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9.323 8.694 2.424 3.019 3.973
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.742 11.321 8.030 13.004 14.713
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10.037 12.090 11.512 12.522 9.644
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.670.457 2.461.120 1.921.271 1.724.242 1.677.808
I. Các khoản phải thu dài hạn 382.204 382.662 382.427 158.531 156.222
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 915.064 914.318 914.083 209.169 226.624
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -532.861 -531.656 -531.656 -50.638 -70.403
II. Tài sản cố định 1.308.098 1.167.023 760.550 700.798 671.382
1. Tài sản cố định hữu hình 1.205.574 1.102.637 698.248 640.230 611.867
- Nguyên giá 1.718.156 1.660.441 1.018.235 994.886 1.002.198
- Giá trị hao mòn lũy kế -512.582 -557.804 -319.987 -354.657 -390.331
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 102.524 64.386 62.302 60.568 59.515
- Nguyên giá 111.727 75.613 73.227 73.626 74.835
- Giá trị hao mòn lũy kế -9.202 -11.227 -10.924 -13.057 -15.320
III. Bất động sản đầu tư 0 42.964 0 24.794 23.589
- Nguyên giá 0 50.952 0 36.156 36.156
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -7.988 0 -11.362 -12.567
IV. Tài sản dở dang dài hạn 208.478 211.626 212.060 276.787 281.082
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 208.478 211.626 212.060 276.787 281.082
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 237.195 214.571 150.655 149.028 156.980
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 119.724 129.084 133.798 142.443 152.128
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 152.538 121.047 63.854 63.854 41.204
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -35.066 -35.560 -46.996 -57.268 -36.351
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 424.092 365.405 362.019 336.516 336.724
1. Chi phí trả trước dài hạn 424.006 365.189 361.769 336.455 336.541
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 87 216 250 61 183
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 110.390 76.869 53.560 77.787 51.830
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4.714.935 4.263.864 3.760.343 2.932.844 2.986.914
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.840.170 3.503.069 2.525.447 1.918.894 1.923.409
I. Nợ ngắn hạn 2.329.544 2.188.035 1.290.182 764.392 794.788
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 711.782 543.720 0 22.070 18.900
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 54.024 58.523 40.602 34.103 38.141
4. Người mua trả tiền trước 287.694 286.388 267.075 47.237 43.593
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 178.476 181.814 187.806 178.612 208.585
6. Phải trả người lao động 15.287 16.133 9.504 9.686 11.894
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 190.796 190.055 188.755 145.786 141.660
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 11.441 10.976 10.967 8.994 8.847
11. Phải trả ngắn hạn khác 874.428 894.592 575.663 311.676 314.812
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 4 4 4.303
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.615 5.835 9.805 6.224 4.054
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.510.626 1.315.034 1.235.265 1.154.502 1.128.621
1. Phải trả người bán dài hạn 4.669 3.923 3.923 3.923 3.923
2. Chi phí phải trả dài hạn 37.398 37.398 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 866.383 730.419 727.422 726.665 720.550
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 211.671 160.031 153.302 151.231 132.331
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 87.207 87.183 63.190 63.190 63.214
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 303.299 296.080 287.429 209.493 208.603
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 874.765 760.795 1.234.896 1.013.950 1.063.505
I. Vốn chủ sở hữu 874.765 760.795 1.234.896 1.013.950 1.063.505
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.287 1.287 6.270 6.270 6.270
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 110.486 110.830 110.830 110.830 110.850
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 14.345 14.345 14.345 14.345 14.345
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2.860.994 -2.843.055 -2.661.535 -2.726.416 -2.690.708
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -2.887.008 -2.917.680 -2.778.201 -2.650.446 -2.731.146
- LNST chưa phân phối kỳ này 26.014 74.625 116.666 -75.970 40.439
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 609.641 477.388 764.986 608.921 622.748
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4.714.935 4.263.864 3.760.343 2.932.844 2.986.914