Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.055.594 1.559.088 1.771.470 1.728.172 1.809.378
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 36.864 106.947 186.481 149.345 119.156
1. Tiền 36.864 106.947 141.247 149.345 119.156
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 45.234 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 247.578 632.499 656.730 673.415 789.800
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 247.578 632.499 656.730 673.415 789.800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 95.822 119.237 142.888 165.494 175.694
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 61.723 64.326 83.230 63.163 68.722
2. Trả trước cho người bán 12.894 16.321 27.392 59.095 32.865
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 23.089 38.592 32.826 44.673 75.312
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.884 -1 -560 -1.437 -1.205
IV. Tổng hàng tồn kho 627.655 650.471 737.094 690.615 673.629
1. Hàng tồn kho 653.841 675.705 752.685 693.488 676.719
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -26.186 -25.234 -15.591 -2.873 -3.090
V. Tài sản ngắn hạn khác 47.675 49.935 48.277 49.304 51.099
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.458 1.601 2.828 6.816 5.388
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 45.217 48.334 45.449 42.488 45.711
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 725.058 713.723 711.274 672.057 670.272
I. Các khoản phải thu dài hạn 4.597 7.666 6.659 3.199 5.086
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 1.409 8.302 5.553 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 1.181 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.879 3.675 4.429 3.199 5.086
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -871 -4.311 -3.323 0 0
II. Tài sản cố định 417.466 541.555 571.257 544.845 548.216
1. Tài sản cố định hữu hình 348.397 312.585 348.892 324.003 321.610
- Nguyên giá 902.366 936.593 1.035.300 1.081.563 1.146.177
- Giá trị hao mòn lũy kế -553.969 -624.009 -686.408 -757.560 -824.567
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 5.070 17.465
- Nguyên giá 0 0 0 5.246 20.168
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -176 -2.703
3. Tài sản cố định vô hình 69.069 228.970 222.365 215.773 209.141
- Nguyên giá 98.371 262.164 262.771 263.191 263.191
- Giá trị hao mòn lũy kế -29.302 -33.193 -40.405 -47.418 -54.050
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 14.862 80.467 45.525 40.256 36.108
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 14.862 80.467 45.525 40.256 36.108
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 237.770 32.500 32.500 32.500 32.500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 32.500 32.500 32.500 32.500 32.500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 205.270 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 50.363 51.534 55.333 51.257 48.361
1. Chi phí trả trước dài hạn 15.330 16.201 22.250 17.030 12.845
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 7.544 9.382 6.030 3.751 3.499
3. Tài sản dài hạn khác 27.489 25.952 27.053 30.476 32.018
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.780.652 2.272.811 2.482.744 2.400.230 2.479.650
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.110.394 1.673.049 1.814.306 1.669.933 1.612.324
I. Nợ ngắn hạn 1.108.660 1.623.669 1.735.680 1.601.463 1.544.667
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 810.949 1.264.064 1.355.990 1.226.100 1.139.840
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 97.047 107.963 219.520 136.175 153.936
4. Người mua trả tiền trước 59.604 61.633 24.934 83.577 61.195
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.360 7.933 13.563 5.734 14.540
6. Phải trả người lao động 107.490 66.288 77.937 93.753 122.565
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.980 97.043 24.441 32.471 21.277
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.901 5.644 5.456 7.099 6.321
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 7.910 10.190 9.091 10.165 10.324
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.418 2.911 4.747 6.387 14.669
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.734 49.380 78.626 68.470 67.656
1. Phải trả người bán dài hạn 837 412 6.531 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 77 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 820 1.000 590 420 1.503
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 47.968 71.505 68.050 66.154
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 670.259 599.762 668.439 730.297 867.326
I. Vốn chủ sở hữu 670.259 599.762 668.439 730.297 867.326
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 464.717 464.717 464.717 464.717 464.717
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.585 1.585 1.585 1.585 1.585
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12.134 35.909 83.280 161.627 224.775
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 191.823 97.551 118.857 102.368 176.250
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 125.723 9.356 21.869 257 2.423
- LNST chưa phân phối kỳ này 66.100 88.196 96.987 102.111 173.827
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.780.652 2.272.811 2.482.744 2.400.230 2.479.650