Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 119.331 216.970 392.514 582.123
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.322 360 1.936 49.421
1. Tiền 1.322 360 1.936 49.421
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 240.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 240.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 38.553 83.556 321.573 157.335
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 36.548 81.709 309.353 146.206
2. Trả trước cho người bán 947 1.635 2.550 2.559
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.057 212 9.671 8.569
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 74.736 131.975 66.349 132.806
1. Hàng tồn kho 74.736 131.975 66.349 132.806
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.720 1.078 2.656 2.562
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.180 253 2.656 1.432
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.540 0 0 1.130
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 825 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 498.259 495.868 462.887 423.623
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 2.000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 2.000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 466.158 469.774 438.727 396.888
1. Tài sản cố định hữu hình 466.158 469.774 438.727 396.888
- Nguyên giá 477.323 522.585 534.831 537.828
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.166 -52.811 -96.105 -140.940
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 24.373 7 7 64
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 24.373 7 7 64
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7.728 26.087 24.153 24.671
1. Chi phí trả trước dài hạn 7.728 26.087 24.153 24.671
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 617.590 712.838 855.402 1.005.746
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 367.231 452.524 536.127 484.636
I. Nợ ngắn hạn 367.231 452.524 536.127 484.636
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 283.172 362.435 356.115 238.527
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 74.680 42.995 126.608 76.335
4. Người mua trả tiền trước 0 30.297 10.823 97.304
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 45 4.362 1.294 897
6. Phải trả người lao động 3.475 7.425 10.908 18.383
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.115 3.416 4.877 502
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 743 1.595 25.225 50.232
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 277 2.456
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 250.358 260.314 319.275 521.110
I. Vốn chủ sở hữu 250.358 260.314 319.275 521.110
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 250.000 250.000 250.000 250.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 2.085 18.291
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 358 10.314 67.190 252.819
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -1.259 358 7.704 46.432
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.617 9.956 59.485 206.387
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 617.590 712.838 855.402 1.005.746