Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 925.037 857.914 609.890 755.968 626.318
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 925.037 857.914 609.890 755.968 626.318
4. Giá vốn hàng bán 826.102 728.572 522.682 652.701 557.183
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 98.935 129.342 87.208 103.267 69.135
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.054 233 225 819 289
7. Chi phí tài chính 3.343 4.844 7.269 16.455 13.821
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.904 4.747 7.082 14.726 13.969
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 200 179 276 -475
9. Chi phí bán hàng 10.842 14.201 11.916 16.619 8.169
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 38.413 58.615 49.553 48.118 36.110
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 50.591 52.095 18.971 22.419 11.324
12. Thu nhập khác 1.152 772 37.314 994 6.358
13. Chi phí khác 987 985 3.295 449 750
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 166 -213 34.019 544 5.608
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 50.756 51.882 52.989 22.963 16.932
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 10.711 10.765 12.284 5.510 4.529
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 10.711 10.765 12.284 5.510 4.529
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 40.046 41.117 40.705 17.453 12.403
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -8 1.083 1.087 877 673
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 40.054 40.034 39.618 16.576 11.729