Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 50.756 51.882 52.989 22.963 16.932
2. Điều chỉnh cho các khoản 46.169 60.088 266 61.862 49.293
- Khấu hao TSCĐ 44.118 37.885 32.026 39.095 34.995
- Các khoản dự phòng 3.082 17.860 -25.465 8.356 3.288
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 475
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 317 -48 -6 -158
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4.253 -355 -13.371 -633 -2.959
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 2.904 4.747 7.082 14.726 13.969
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 96.925 111.970 53.255 84.825 66.225
- Tăng, giảm các khoản phải thu -26.594 -41.150 -110.706 -128.871 33.440
- Tăng, giảm hàng tồn kho 19.097 430 -64.511 9.183 -50.864
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -74.559 -7.081 109.576 68.677 4.985
- Tăng giảm chi phí trả trước 804 -144 -273 -932 201
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2.904 -4.747 -7.359 -14.235 -13.471
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -11.801 -11.628 -12.248 -8.979 -3.698
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.474 -919 -892 -3.112 -1.382
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -508 46.732 -33.159 6.556 35.436
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -37.996 -49.805 -73.564 -37.581 -8.832
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 2.269 55.660 120 6.218
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -1.516 0 -500 -3.500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 1.516 500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 4.832 0 0 1.465
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 401 176 154 95 -551
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -32.763 -48.876 -16.234 -35.901 -6.664
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 29.914 2.000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 58.052 135.305 174.643 232.863 223.849
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -59.773 -105.141 -99.674 -169.248 -255.296
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 -8.940 -11.112
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -9.174 -20.661 -17.452 -22.636 -11.432
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 19.018 11.503 48.577 29.866 -42.880
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -14.253 9.358 -816 520 -14.108
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 33.832 19.538 28.917 28.104 28.624
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -41 21 3 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 19.538 28.917 28.104 28.624 14.517