Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 147.986 375.660 163.209 158.981 248.354
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 69.850 8.396 16.366 38.274 15.566
1. Tiền 6.850 8.396 16.366 18.274 15.566
2. Các khoản tương đương tiền 63.000 0 0 20.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40.000 80.000 40.000 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 40.000 80.000 40.000 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16.876 232.576 60.191 58.422 96.767
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 11.454 195.603 41.642 28.391 70.263
2. Trả trước cho người bán 4.588 35.633 22.181 29.660 24.685
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 834 1.340 1.078 371 1.819
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -4.709 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 21.226 54.466 45.600 61.615 133.507
1. Hàng tồn kho 21.226 55.965 45.910 61.615 133.507
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -1.499 -310 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 33 222 1.052 671 2.514
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 33 222 1.052 671 2.514
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 46.492 43.158 40.363 37.625 36.047
I. Các khoản phải thu dài hạn 157 38 38 38 41
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 157 38 38 38 41
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 40.636 35.849 33.853 32.332 30.504
1. Tài sản cố định hữu hình 19.153 14.505 12.630 11.222 9.508
- Nguyên giá 70.629 70.474 71.183 73.110 74.634
- Giá trị hao mòn lũy kế -51.476 -55.970 -58.554 -61.888 -65.126
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 21.484 21.345 21.224 21.110 20.996
- Nguyên giá 22.257 22.257 22.257 22.257 22.257
- Giá trị hao mòn lũy kế -773 -912 -1.033 -1.147 -1.260
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 40 40 40 124 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 40 40 40 124 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.659 7.231 6.431 5.131 5.501
1. Chi phí trả trước dài hạn 5.598 5.492 5.102 4.955 5.286
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 61 1.739 1.329 176 215
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 194.478 418.819 203.572 196.606 284.401
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 33.452 255.995 41.051 36.256 81.015
I. Nợ ngắn hạn 33.452 255.995 41.051 36.256 81.015
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 30.000 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.860 196.855 6.912 3.985 44.337
4. Người mua trả tiền trước 18.202 7.416 17.516 19.457 8.006
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.540 3.592 1.888 1.187 10.647
6. Phải trả người lao động 4.708 6.016 7.696 6.629 7.222
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 306 8.697 1.937 880 1.075
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 18 18 16 18
11. Phải trả ngắn hạn khác 142 105 1.028 677 1.808
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.694 3.296 4.056 3.425 7.902
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 161.026 162.824 162.520 160.350 203.386
I. Vốn chủ sở hữu 161.026 162.824 162.520 160.350 203.386
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 24.885 24.885 24.885 24.885 24.885
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 36.142 37.939 37.635 35.465 78.501
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 28.113 27.600 25.737 25.635 23.465
- LNST chưa phân phối kỳ này 8.029 10.340 11.898 9.830 55.036
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 194.478 418.819 203.572 196.606 284.401