Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 304.496 339.285 248.354 499.816 344.529
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 71.086 92.545 15.566 63.609 31.733
1. Tiền 16.086 17.545 15.566 19.609 21.733
2. Các khoản tương đương tiền 55.000 75.000 0 44.000 10.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 96.837 161.403 96.767 230.566 167.713
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 22.310 20.789 70.263 106.929 147.819
2. Trả trước cho người bán 62.592 128.828 24.685 122.623 19.256
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 11.936 11.786 1.819 1.014 638
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 135.083 83.894 133.507 203.079 143.376
1. Hàng tồn kho 135.083 83.894 133.507 205.579 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -2.500 143.376
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.490 1.444 2.514 2.562 1.707
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.132 1.444 2.514 2.461 1.707
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 357 0 0 101 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 36.127 36.418 36.047 34.940 33.903
I. Các khoản phải thu dài hạn 38 41 41 41 41
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 38 41 41 41 41
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 30.514 30.850 30.504 29.525 28.597
1. Tài sản cố định hữu hình 9.460 9.825 9.508 8.557 7.658
- Nguyên giá 72.700 73.974 74.634 74.634 74.696
- Giá trị hao mòn lũy kế -63.239 -64.149 -65.126 -66.077 -67.039
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 21.054 21.025 20.996 20.968 20.940
- Nguyên giá 22.257 22.257 22.257 22.257 22.257
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.203 -1.232 -1.260 -1.288 -1.317
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.574 5.527 5.501 5.373 5.264
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.951 5.351 5.286 5.159 5.050
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 623 176 215 215 215
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 340.623 375.703 284.401 534.756 378.432
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 164.258 202.690 81.015 319.836 153.951
I. Nợ ngắn hạn 164.258 202.690 81.015 319.836 153.951
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 30.000 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5.389 58.193 44.337 193.674 32.871
4. Người mua trả tiền trước 87.416 96.438 8.006 93.498 67.663
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.414 2.713 10.647 3.076 4.478
6. Phải trả người lao động 5.745 7.440 7.222 3.775 5.110
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.117 1.285 1.075 917 2.403
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 18 73 18 73 18
11. Phải trả ngắn hạn khác 25.194 34.019 1.808 18.787 29.532
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.966 2.530 7.902 6.037 11.876
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 176.365 173.013 203.386 214.920 224.481
I. Vốn chủ sở hữu 176.365 173.013 203.386 214.920 224.481
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 24.885 24.885 24.885 24.885 24.885
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 51.480 48.128 78.501 90.035 99.596
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 35.465 23.465 23.465 78.501 77.341
- LNST chưa phân phối kỳ này 16.015 24.663 55.036 11.534 22.255
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 340.623 375.703 284.401 534.756 378.432