Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 319.544 336.643 298.633 287.862 392.828
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1.032 284 6 19
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 319.544 335.611 298.349 287.856 392.810
4. Giá vốn hàng bán 298.017 315.004 279.479 260.389 365.010
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 21.527 20.607 18.871 27.467 27.800
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7.321 6.913 3.375 2.869 3.040
7. Chi phí tài chính 4 10 1.905 1.360 1.242
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 651 1.296 1.242
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 12.274 13.860 17.311 12.855 12.127
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14.132 21.385 24.510 12.483 14.237
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.439 -7.735 -21.480 3.638 3.233
12. Thu nhập khác 1.027 232 882 747 882
13. Chi phí khác 206 0 3.762 403 166
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 821 232 -2.880 344 716
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3.260 -7.502 -24.360 3.982 3.949
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 632 31 0 2 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 97 -31 75 37 38
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 729 0 75 38 38
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.530 -7.502 -24.435 3.944 3.911
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.530 -7.502 -24.435 3.944 3.911