Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 129.028 195.893 124.180 128.808 278.538
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 87.934 62.673 38.472 46.875 57.030
1. Tiền 31.284 55.673 13.472 11.875 7.030
2. Các khoản tương đương tiền 56.650 7.000 25.000 35.000 50.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 300 22.900 2.880 19.000 50.248
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 300 22.900 2.880 19.000 50.248
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 21.800 87.275 45.761 33.286 140.841
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 15.841 25.025 26.613 16.228 109.846
2. Trả trước cho người bán 1.043 43.311 1.487 4.801 3.986
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 7.503 21.194 20.830 21.616 36.368
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.586 -2.254 -3.169 -9.359 -9.359
IV. Tổng hàng tồn kho 9.685 13.888 19.341 15.364 12.154
1. Hàng tồn kho 9.685 13.888 19.341 15.364 12.154
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9.310 9.156 17.725 14.283 18.265
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 845 1.041 3.559 2.842 3.141
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.464 7.572 14.156 11.432 15.115
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 543 10 10 10
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 303.352 287.650 645.347 663.528 596.948
I. Các khoản phải thu dài hạn 356 356 356 0 4
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 356 356 356 0 4
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 279.398 258.098 613.111 493.404 546.469
1. Tài sản cố định hữu hình 277.421 256.161 611.207 493.404 546.469
- Nguyên giá 521.994 521.994 932.073 801.072 849.197
- Giá trị hao mòn lũy kế -244.573 -265.833 -320.866 -307.667 -302.728
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.976 1.937 1.905 0 0
- Nguyên giá 2.431 2.431 2.431 218 218
- Giá trị hao mòn lũy kế -455 -494 -527 -218 -218
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 264 0 155.428 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 264 0 155.428 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 1.800 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 1.800 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 23.599 27.133 31.880 14.695 50.475
1. Chi phí trả trước dài hạn 23.599 27.133 29.753 10.075 43.517
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 2.127 4.620 6.958
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 432.380 483.542 769.527 792.336 875.486
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 231.800 272.497 455.834 471.260 531.325
I. Nợ ngắn hạn 122.855 220.148 210.070 161.065 262.313
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 56.875 65.942 76.689 64.324 74.591
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 35.566 71.464 87.947 50.339 140.909
4. Người mua trả tiền trước 6.833 12.589 14.346 14.665 6.986
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.030 54 2.007 1.918 3.383
6. Phải trả người lao động 3.461 4.827 5.762 10.269 14.689
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.249 2.714 3.736 2.809 8.786
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 14.215 62.460 19.361 16.229 12.968
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 627 98 222 513 1
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 108.944 52.348 245.763 310.194 269.012
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 52.348 245.763 310.194 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 108.944 0 0 0 269.012
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 200.581 211.046 313.693 321.076 344.161
I. Vốn chủ sở hữu 200.581 211.046 313.693 321.076 344.161
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200.000 200.000 295.000 295.000 311.100
2. Thặng dư vốn cổ phần 500 500 165 165 105
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 3.034 5.641 8.207
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 81 10.546 15.495 20.271 24.750
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -14.901 9.325 6.804 11.719 450
- LNST chưa phân phối kỳ này 14.982 1.221 8.691 8.552 24.300
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 432.380 483.542 769.527 792.336 875.486