Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 62.334 84.318 55.671 46.647 27.837
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21.313 43.441 10.700 5.204 629
1. Tiền 5.813 16.441 5.800 5.204 629
2. Các khoản tương đương tiền 15.500 27.000 4.900 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.000 7.830 16.202 3.292 10.242
1. Chứng khoán kinh doanh 0 7.830 16.202 16.202 16.202
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 -12.910 -5.960
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.000 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 38.159 30.550 25.829 35.263 12.759
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 36.032 36.247 46.738 40.087 38.398
2. Trả trước cho người bán 976 2.655 2.932 981 1.112
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2.000 0 3.171 16.000 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 39.133 32.169 23.157 20.631 13.955
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -39.983 -40.521 -50.169 -42.436 -40.706
IV. Tổng hàng tồn kho 46 41 41 43 159
1. Hàng tồn kho 46 41 41 43 159
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.817 2.456 2.901 2.846 4.048
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 138 342 615 430 1.417
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 49 474 645 776 991
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.630 1.640 1.640 1.640 1.640
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6.624 8.587 25.407 10.024 25.412
I. Các khoản phải thu dài hạn 5.884 372 18.398 4.197 13.566
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 11.200
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 16.000 1.981 0
5. Phải thu dài hạn khác 5.884 372 2.398 2.216 2.366
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 227 1.217 676 265 159
1. Tài sản cố định hữu hình 227 1.041 676 265 159
- Nguyên giá 536 1.315 2.363 1.304 977
- Giá trị hao mòn lũy kế -309 -274 -1.687 -1.039 -819
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 177 0 0 0
- Nguyên giá 43 1.655 1.731 1.731 1.731
- Giá trị hao mòn lũy kế -43 -1.478 -1.731 -1.731 -1.731
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 6
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 6
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 514 92 141 84 121
1. Chi phí trả trước dài hạn 514 92 141 84 121
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 6.907 6.193 5.478 11.561
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 68.959 92.905 81.079 56.671 53.249
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.126 22.078 24.492 16.270 21.141
I. Nợ ngắn hạn 2.126 22.078 24.492 16.270 21.141
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 19.845 19.874 10.929 10.788
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9 61 12 36 633
4. Người mua trả tiền trước 3 13 39 12 67
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 600 390 112 94 333
6. Phải trả người lao động 264 378 302 585 505
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8 19 820 289 330
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 1 3 3
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.242 1.372 3.331 4.321 8.482
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 66.833 70.827 56.587 40.401 32.108
I. Vốn chủ sở hữu 66.833 70.827 56.587 40.401 32.108
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 92.418 92.418 92.418 92.418 92.418
2. Thặng dư vốn cổ phần 55 55 55 55 587
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -1.744 -1.744 -1.744 -1.744 -1.046
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 -1.089 -556 615 -2.607
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.706 1.706 1.706 1.706 1.706
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -25.602 -25.520 -40.283 -56.603 -58.950
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -17.398 -25.602 -25.520 -40.283 -59.161
- LNST chưa phân phối kỳ này -8.204 82 -14.762 -16.321 212
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 5.001 4.991 3.955 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 68.959 92.905 81.079 56.671 53.249