Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.413.448 2.267.369 2.201.510 1.805.707 1.886.013
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 76.504 171.374 125.491 84.260 57.871
1. Tiền 43.712 159.874 125.491 84.260 57.871
2. Các khoản tương đương tiền 32.792 11.500 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 261 10.117 16.129 78.215 1.827
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 261 10.117 16.129 78.215 1.827
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 434.615 1.086.814 1.387.631 1.159.356 1.195.277
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 376.840 928.637 1.154.142 942.536 811.176
2. Trả trước cho người bán 16.184 113.582 135.763 81.834 133.046
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 5.649 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 56.777 59.667 109.549 135.239 257.258
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15.186 -15.073 -11.822 -5.903 -6.203
IV. Tổng hàng tồn kho 855.509 965.984 656.968 468.344 609.100
1. Hàng tồn kho 856.568 965.984 656.968 468.344 609.100
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.059 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 46.559 33.080 15.291 15.532 21.937
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 26.644 16.049 11.038 3.989 1.414
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19.304 15.214 1.585 2.713 20.512
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 611 1.817 2.668 8.830 11
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 193.887 180.151 200.794 224.970 576.590
I. Các khoản phải thu dài hạn 17.198 8.600 8.600 55.561 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 46.961 0
5. Phải thu dài hạn khác 17.198 8.600 8.600 8.600 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 90.786 66.706 64.056 50.157 345.493
1. Tài sản cố định hữu hình 89.871 65.978 63.514 49.885 344.937
- Nguyên giá 123.207 102.471 99.089 80.580 385.827
- Giá trị hao mòn lũy kế -33.337 -36.493 -35.575 -30.695 -40.890
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 915 728 542 272 556
- Nguyên giá 1.046 1.011 1.011 902 1.291
- Giá trị hao mòn lũy kế -131 -283 -469 -629 -735
III. Bất động sản đầu tư 18.215 12.001 11.441 10.929 73.523
- Nguyên giá 19.519 12.797 12.797 12.797 77.144
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.304 -796 -1.356 -1.868 -3.621
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 1.816 1.327 4.588 4.443
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 1.816 1.327 4.588 4.443
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.604 32.693 72.893 59.831 139.486
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3.551 0 40.000 39.907 118.711
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 53 5.053 53 25 5.875
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 27.640 32.840 19.900 14.900
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 45.084 37.323 27.477 42.603 13.645
1. Chi phí trả trước dài hạn 44.982 37.301 27.477 42.603 13.645
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 102 22 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 19.000 21.012 15.000 1.300 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.607.335 2.447.520 2.402.304 2.030.677 2.462.603
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.251.985 2.034.050 1.943.342 1.630.971 1.766.693
I. Nợ ngắn hạn 1.085.929 1.854.482 1.902.759 1.609.699 1.604.293
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 669.777 1.276.621 1.139.602 977.228 777.744
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 318.153 389.486 475.531 426.068 498.520
4. Người mua trả tiền trước 10.899 67.644 164.630 73.618 279.055
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12.915 15.281 34.750 8.876 2.610
6. Phải trả người lao động 18.871 13.889 21.595 6.813 10.195
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 10.910 9.086 16.988 42.088 303
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 48.748 0 624 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 40.659 31.611 43.208 72.152 34.147
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3.327 449 4.894 1.830 1.314
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 417 1.666 1.561 402 403
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 166.056 179.568 40.583 21.272 162.400
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 146 0 0 125 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 165.910 179.568 40.583 21.148 162.400
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 355.350 413.471 458.962 399.706 695.910
I. Vốn chủ sở hữu 355.350 413.471 458.962 399.706 695.910
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 209.000 234.078 257.483 257.483 506.819
2. Thặng dư vốn cổ phần 37.791 37.791 37.791 37.791 67.568
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 3.646 3.646 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12.616 8.021 8.971 13.000 13.000
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 400 400 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 33.271 61.440 82.964 56.357 88.250
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5.073 205 19.406 51.433 33.823
- LNST chưa phân phối kỳ này 28.198 61.235 63.558 4.924 54.426
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 58.626 68.095 71.753 35.075 20.273
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.607.335 2.447.520 2.402.304 2.030.677 2.462.603