Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.170.091 3.158.003 3.721.245 1.536.838 934.889
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 1 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.170.091 3.158.003 3.721.245 1.536.837 934.889
4. Giá vốn hàng bán 2.025.485 2.923.893 3.402.251 1.372.491 850.018
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 144.606 234.110 318.994 164.346 84.871
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.198 11.315 15.142 19.928 62.556
7. Chi phí tài chính 44.058 81.453 62.134 81.152 45.808
-Trong đó: Chi phí lãi vay 42.363 73.753 57.706 57.616 43.415
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 11 0 0 2.572 2.411
9. Chi phí bán hàng 3.593 970 81.734 20.356 946
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 56.864 82.069 102.173 61.464 42.629
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 44.299 80.932 88.094 23.874 60.455
12. Thu nhập khác 6.700 14.511 17.891 14.614 14.346
13. Chi phí khác 12.018 8.562 11.515 22.764 8.156
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -5.317 5.949 6.376 -8.150 6.190
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 38.982 86.881 94.471 15.724 66.645
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8.599 18.558 18.442 5.921 11.678
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -148 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8.451 18.558 18.442 5.921 11.678
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 30.531 68.322 76.029 9.803 54.967
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 4.139 7.161 12.501 3.174 445
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 26.392 61.161 63.528 6.629 54.522