Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022 Q4 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 299.295 419.450 289.459 399.008 819.837
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 8.884
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 299.295 419.450 289.459 399.008 810.953
4. Giá vốn hàng bán 287.913 389.003 256.647 370.278 786.740
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11.383 30.447 32.812 28.730 24.213
6. Doanh thu hoạt động tài chính 18.389 244 1.263 8.089 8.351
7. Chi phí tài chính 9.973 9.901 13.436 14.007 15.158
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8.145 9.718 13.315 13.752 14.682
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 67 -906 -97 119 1.840
9. Chi phí bán hàng 267 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.264 11.067 12.152 21.959 16.519
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4.335 8.818 8.389 972 2.727
12. Thu nhập khác 5.135 3.550 3.988 586 2.463
13. Chi phí khác 3.143 3.285 1.323 1.193 2.027
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.992 265 2.665 -607 436
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6.327 9.083 11.054 365 3.164
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 157 2.701 1.265 313 -324
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 157 2.701 1.265 313 -324
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6.169 6.382 9.789 52 3.488
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 13 -449 774 -512 -251
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6.157 6.831 9.015 565 3.739