Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.368.801 1.046.867 1.074.100 2.178.316 1.432.312
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 71.198 52.899 117.005 166.862 194.580
1. Tiền 44.198 32.899 77.005 166.862 144.580
2. Các khoản tương đương tiền 27.000 20.000 40.000 0 50.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 517.470 509.470 522.070 343.670 257.470
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 517.470 509.470 522.070 343.670 257.470
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 602.255 392.596 343.209 1.412.216 865.411
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 551.363 335.761 270.706 1.342.616 845.938
2. Trả trước cho người bán 26.420 11.724 16.123 50.595 27.170
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 24.472 45.111 56.380 26.099 17.734
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -7.095 -25.431
IV. Tổng hàng tồn kho 90.605 22.018 57.570 254.642 106.903
1. Hàng tồn kho 90.605 22.018 57.570 293.862 106.903
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -39.220 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 87.273 69.883 34.246 927 7.948
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.791 3.403 4.003 927 1.523
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 81.807 66.480 30.243 0 4.173
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2.674 0 0 0 2.251
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 46.376 35.429 41.162 147.694 107.511
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.095 2.095 2.095 2.095 95
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 2.095 2.095 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.095 2.095 0 0 95
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 31.230 24.406 26.890 72.878 61.154
1. Tài sản cố định hữu hình 31.167 20.646 23.199 69.010 59.334
- Nguyên giá 817.682 817.965 823.775 881.420 887.193
- Giá trị hao mòn lũy kế -786.515 -797.319 -800.576 -812.410 -827.859
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 63 3.760 3.691 3.868 1.820
- Nguyên giá 10.927 14.826 16.311 18.231 18.625
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.864 -11.067 -12.620 -14.363 -16.804
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 13.051 8.928 12.176 72.722 46.262
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 221 4.893 55.873 36.999
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 13.051 8.707 7.283 16.849 9.263
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.415.177 1.082.296 1.115.262 2.326.010 1.539.824
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 652.346 333.895 368.182 1.506.894 777.430
I. Nợ ngắn hạn 601.814 318.891 361.175 1.485.501 750.616
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 439.800 163.137 176.115 1.111.289 499.266
4. Người mua trả tiền trước 54.414 26.416 24.407 106.445 79.551
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12.577 5.116 25.715 39.500 4.981
6. Phải trả người lao động 29.009 15.488 14.092 41.087 18.958
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 17.447 41.127 57.773 121.233 87.617
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 17.647 23.204 18.400 2.092 19.692
11. Phải trả ngắn hạn khác 26.485 32.540 30.716 43.702 30.538
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 8.635 11.418 16.978 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.435 3.227 2.538 3.175 10.014
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 50.532 15.004 7.007 21.392 26.814
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 46.352 11.418 6.211 21.069 26.622
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 4.180 3.586 796 323 192
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 762.830 748.401 747.080 819.117 762.393
I. Vốn chủ sở hữu 762.830 748.401 747.080 819.117 762.393
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 400.000 400.000 400.000 400.000 400.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 308.743 308.743 308.743 308.743 308.743
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 54.087 39.658 38.337 110.374 53.650
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 27.885 25.122 4.258 8.826 28.000
- LNST chưa phân phối kỳ này 26.202 14.536 34.079 101.547 25.650
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.415.177 1.082.296 1.115.262 2.326.010 1.539.824