Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 36.546 26.759 48.242 133.404 34.599
2. Điều chỉnh cho các khoản 60.982 -48.577 -28.996 -598 -26.220
- Khấu hao TSCĐ 83.358 11.006 9.272 16.209 20.133
- Các khoản dự phòng 2.174 -26.299 -3.667 12.319 -32.310
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -67 -1.419 -1.300 -428 762
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -24.483 -31.866 -33.301 -29.032 -15.916
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0 333 1.111
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 97.528 -21.818 19.246 132.806 8.380
- Tăng, giảm các khoản phải thu 302.136 301.742 111.078 -1.050.345 488.569
- Tăng, giảm hàng tồn kho -43.439 37.669 -34.552 -168.405 186.959
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -157.778 -305.439 32.614 1.087.367 -666.377
- Tăng giảm chi phí trả trước 17.589 -833 -5.272 -46.739 18.277
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -8.011 -333 -1.111
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -34.388 -5.000 0 -25.139 -26.607
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 28 0 -8.634 0 538
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -20.685 -10.302 0 -10.173 -16.203
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 160.990 -3.980 106.469 -80.961 -7.576
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -423 -4.182 -11.794 -55.254 -6.949
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 86 0 1.691
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -311.070 8.000 -12.600 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 178.400 86.200
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 24.483 14.258 9.816 35.760 14.225
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -287.010 18.076 -14.492 158.907 95.167
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0 153.496
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 0 -153.496
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -98.529 -32.258 -28.000 -28.087 -59.804
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -98.529 -32.258 -28.000 -28.087 -59.804
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -224.548 -18.162 63.978 49.859 27.787
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 295.896 71.198 52.899 117.005 166.862
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -150 -137 129 -2 -69
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 71.198 52.899 117.005 166.862 194.580