Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7.116.832 8.182.925 7.929.383 3.884.803 5.115.798
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 7.116.832 8.182.925 7.929.383 3.884.803 5.115.798
4. Giá vốn hàng bán 5.936.158 6.904.568 6.923.938 3.997.107 4.887.148
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.180.674 1.278.358 1.005.445 -112.304 228.650
6. Doanh thu hoạt động tài chính 249.312 310.367 286.815 452.376 295.253
7. Chi phí tài chính -114.552 -14.687 6.632 -24.082 2.623
-Trong đó: Chi phí lãi vay 24.472 12.244 2.803 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 81.426 75.226 81.307 90.853 118.819
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.463.112 1.528.185 1.204.321 273.301 402.461
12. Thu nhập khác 4.563 3.849 3.306 70.103 1.376
13. Chi phí khác 18.926 2.508 1.216 49.135 857
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -14.363 1.341 2.090 20.968 519
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.448.749 1.529.525 1.206.411 294.269 402.980
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 293.433 268.658 199.007 6.943 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -242 59 30.318
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 293.433 268.658 198.765 7.002 30.318
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.155.316 1.260.867 1.007.647 287.266 372.662
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.155.316 1.260.867 1.007.647 287.266 372.662