Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6.235.982 7.116.832 8.182.925 7.929.383 3.884.803
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6.235.982 7.116.832 8.182.925 7.929.383 3.884.803
4. Giá vốn hàng bán 5.438.898 5.936.158 6.904.568 6.923.938 3.997.107
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 797.083 1.180.674 1.278.358 1.005.445 -112.304
6. Doanh thu hoạt động tài chính 444.863 249.312 310.367 286.815 452.376
7. Chi phí tài chính 152.530 -114.552 -14.687 6.632 -24.082
-Trong đó: Chi phí lãi vay 72.132 24.472 12.244 2.803 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 108.396 81.426 75.226 81.307 90.853
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 981.020 1.463.112 1.528.185 1.204.321 273.301
12. Thu nhập khác 10.169 4.563 3.849 3.306 70.103
13. Chi phí khác 9.344 18.926 2.508 1.216 49.135
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 825 -14.363 1.341 2.090 20.968
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 981.845 1.448.749 1.529.525 1.206.411 294.269
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 145.995 293.433 268.658 199.007 6.943
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 -242 59
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 145.995 293.433 268.658 198.765 7.002
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 835.850 1.155.316 1.260.867 1.007.647 287.266
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 835.850 1.155.316 1.260.867 1.007.647 287.266