Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022 Q4 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 538.628 1.077.396 1.289.998 1.172.567 1.575.836
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 538.628 1.077.396 1.289.998 1.172.567 1.575.836
4. Giá vốn hàng bán 560.616 1.035.551 1.170.357 1.178.942 1.493.965
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -21.988 41.845 119.641 -6.374 81.872
6. Doanh thu hoạt động tài chính 93.780 68.447 6.832 187.612 32.362
7. Chi phí tài chính -98 -154 958 1 1.818
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19.515 24.648 29.621 32.062 32.487
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 52.374 85.797 95.894 149.175 79.928
12. Thu nhập khác 67.271 344 439 314 279
13. Chi phí khác 48.654 258 153 247 198
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 18.616 86 285 67 81
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 70.990 85.883 96.179 149.242 80.009
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6.963 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 59 5.444 21.339 -5.831 11.034
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7.023 5.444 21.339 -5.831 11.034
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 63.967 80.440 74.840 155.074 68.975
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 63.967 80.440 74.840 155.074 68.975