Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 295.042 333.405 329.634 514.879 506.455
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 151.991 145.767 101.341 93.059 50.580
1. Tiền 61.191 77.759 49.142 62.428 42.101
2. Các khoản tương đương tiền 90.800 68.008 52.199 30.630 8.479
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 117.101 148.520 194.595 284.179 238.215
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 72.057 98.258 106.711 229.032 190.011
2. Trả trước cho người bán 12.201 10.013 12.553 16.441 22.288
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 33.839 42.523 77.726 41.101 28.311
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -996 -2.275 -2.395 -2.395 -2.395
IV. Tổng hàng tồn kho 21.184 36.686 29.784 134.423 212.890
1. Hàng tồn kho 21.184 36.686 29.784 134.423 212.890
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.766 2.432 3.914 3.218 4.771
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.591 2.087 3.603 3.218 1.999
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.314 0 311 0 2.217
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.860 345 0 0 554
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 465.534 439.741 434.910 401.300 346.212
I. Các khoản phải thu dài hạn 11.517 11.517 13.517 13.517 13.517
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 11.517 11.517 13.517 13.517 13.517
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 368.948 332.001 293.335 276.827 232.250
1. Tài sản cố định hữu hình 368.606 331.725 293.107 276.689 230.799
- Nguyên giá 794.450 811.975 828.082 862.877 869.418
- Giá trị hao mòn lũy kế -425.844 -480.250 -534.975 -586.188 -638.619
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 342 276 228 138 1.451
- Nguyên giá 2.505 2.664 2.753 2.753 4.143
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.163 -2.389 -2.525 -2.615 -2.692
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 73.166 80.503 108.948 79.390 79.938
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 69.025 70.792 70.647 69.816 69.816
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.141 9.712 38.301 9.574 10.122
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11.903 15.720 19.110 31.566 20.507
1. Chi phí trả trước dài hạn 11.903 15.720 19.110 31.566 20.460
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 47
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 760.576 773.147 764.544 916.180 852.667
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 728.009 724.379 700.550 831.529 748.250
I. Nợ ngắn hạn 369.117 365.335 341.619 472.635 389.359
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 115.189 111.032 103.110 223.027 218.329
4. Người mua trả tiền trước 52.675 56.717 79.553 102.639 74.896
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 51 2.730 972 5.949 1.799
6. Phải trả người lao động 4.832 4.431 5.490 4.525 6.040
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 38.992 39.909 48.489 30.899 30.527
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 82.611 0 30.315
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 3.182 1.921
11. Phải trả ngắn hạn khác 157.379 150.087 21.308 102.414 25.532
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 429 86 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 358.892 359.044 358.931 358.894 358.892
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 358.892 358.892 358.892 358.892 358.892
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 152 40 3 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 32.568 48.767 63.993 84.650 104.416
I. Vốn chủ sở hữu 32.568 48.767 63.993 84.650 104.416
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300.000 300.000 300.000 300.000 300.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.707 4.707 4.707 4.707 4.707
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -272.139 -255.940 -240.714 -220.057 -200.291
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -304.253 -272.139 -255.940 -240.714 -220.057
- LNST chưa phân phối kỳ này 32.114 16.199 15.226 20.657 19.766
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 760.576 773.147 764.544 916.180 852.667