Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 111.062 127.378 47.897 112.396 103.659
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 48.514 85.942 24.354 7.526 22.774
1. Tiền 2.014 4.692 854 526 2.924
2. Các khoản tương đương tiền 46.500 81.250 23.500 7.000 19.850
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 34.000 5.000 0 83.846 69.594
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 34.000 5.000 0 83.846 69.594
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2.016 821 622 1.660 2.966
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 157 157 157 157 157
2. Trả trước cho người bán 872 169 166 862 166
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.175 683 486 878 2.881
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -188 -188 -188 -238 -238
IV. Tổng hàng tồn kho 26.514 35.615 22.003 19.364 8.325
1. Hàng tồn kho 28.881 35.615 22.003 19.364 8.539
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.366 0 0 0 -215
V. Tài sản ngắn hạn khác 17 0 919 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 919 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 17 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 78.442 80.553 73.449 71.498 70.127
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 21.136 64.176 58.016 52.565 49.423
1. Tài sản cố định hữu hình 11.738 54.940 48.942 43.652 40.619
- Nguyên giá 71.244 115.492 114.905 115.136 117.576
- Giá trị hao mòn lũy kế -59.505 -60.553 -65.963 -71.484 -76.957
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9.397 9.236 9.074 8.913 8.804
- Nguyên giá 10.726 10.726 10.726 10.726 10.726
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.328 -1.490 -1.652 -1.813 -1.922
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 28.752 115 311 419 535
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 28.752 115 311 419 535
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 11.250 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11.250 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 17.304 16.262 15.122 18.514 20.170
1. Chi phí trả trước dài hạn 17.304 16.262 15.122 18.514 20.170
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 189.504 207.932 121.347 183.894 173.786
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 23.096 50.107 5.312 10.073 8.072
I. Nợ ngắn hạn 23.096 50.107 5.312 10.073 8.072
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8.598 7.662 2.316 1.336 508
4. Người mua trả tiền trước 0 0 50 0 55
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6 1.200 224 2.061 1.407
6. Phải trả người lao động 1.349 5.058 0 6.218 2.383
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 274 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9.273 34.207 35 37 25
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.595 1.980 2.687 422 3.694
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 166.408 157.824 116.035 173.821 165.715
I. Vốn chủ sở hữu 166.408 157.824 116.035 173.821 165.715
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 67.500 67.500 118.125 118.125 118.125
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 6.750 6.750 6.750 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 113.762 48.283 12.235 12.235 17.914
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 6.750 6.750
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -21.603 35.291 -21.076 36.710 22.926
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 9.900 1.950 -21.076 0
- LNST chưa phân phối kỳ này -21.603 25.391 -23.025 57.786 22.926
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 189.504 207.932 121.347 183.894 173.786