Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 391.786 612.480 523.781 490.090 524.574
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 96.249 146.644 60.880 55.167 31.890
1. Tiền 79.825 46.139 18.518 34.852 21.890
2. Các khoản tương đương tiền 16.424 100.505 42.362 20.315 10.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 71.014 113.848 56.413 136.749 242.466
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 71.014 113.848 56.413 136.749 242.466
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 206.996 330.670 311.593 227.564 187.418
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 183.011 224.322 245.309 204.805 160.338
2. Trả trước cho người bán 14.689 2.644 8.774 7.355 10.208
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 15.402 110.601 64.715 22.711 25.751
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6.106 -6.898 -7.205 -7.307 -8.880
IV. Tổng hàng tồn kho 15.823 20.032 87.775 69.695 61.815
1. Hàng tồn kho 15.823 20.032 87.775 69.695 61.815
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.703 1.286 7.120 915 986
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 812 1.286 1.014 915 986
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 891 0 6.107 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 384.897 330.084 303.504 309.853 280.499
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 339.607 313.481 290.989 297.441 271.536
1. Tài sản cố định hữu hình 338.841 312.994 290.780 297.441 271.536
- Nguyên giá 579.448 587.867 600.353 643.628 655.027
- Giá trị hao mòn lũy kế -240.608 -274.873 -309.573 -346.186 -383.491
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 766 488 209 0 0
- Nguyên giá 1.639 1.639 1.639 1.639 1.639
- Giá trị hao mòn lũy kế -873 -1.152 -1.430 -1.639 -1.639
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.419 6.339 1.173 1.173 1.777
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.419 6.339 1.173 1.173 1.777
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 40.872 10.264 11.343 11.239 7.186
1. Chi phí trả trước dài hạn 39.847 9.062 9.902 9.603 5.257
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.025 1.201 1.441 1.637 1.929
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 776.683 942.563 827.285 799.943 805.073
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 269.137 417.276 301.143 271.104 272.346
I. Nợ ngắn hạn 269.137 417.276 301.143 261.593 257.667
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 122.148 178.582 202.582 127.520 133.904
4. Người mua trả tiền trước 76.882 19.157 9.127 33.298 17.256
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.401 1.955 -3.489 3.072 3.038
6. Phải trả người lao động 10.189 15.712 16.686 20.647 28.217
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 33.902 178.982 52.420 46.368 44.774
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 20.294 0 18.926 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.779 21.245 2.948 25.780 25.680
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 266 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.542 1.644 1.678 4.907 4.798
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 9.510 14.679
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 9.510 14.679
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 507.546 525.288 526.142 528.839 532.727
I. Vốn chủ sở hữu 507.546 525.288 526.142 528.839 532.727
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 400.000 400.000 400.000 400.000 400.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 24.762 34.595 47.392 58.824 68.892
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 82.784 90.693 78.750 70.015 63.835
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 43.881 48.036 43.497 33.601 26.914
- LNST chưa phân phối kỳ này 38.903 42.657 35.253 36.414 36.922
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 776.683 942.563 827.285 799.943 805.073