Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 662.920 1.119.843 892.030 619.985 746.448
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 662.920 1.119.843 892.030 619.985 746.448
4. Giá vốn hàng bán 598.968 1.044.987 825.189 553.003 680.969
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 63.953 74.855 66.841 66.983 65.479
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6.465 7.666 10.946 8.680 9.893
7. Chi phí tài chính 416 8 300 188 208
-Trong đó: Chi phí lãi vay 404 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 34.992 37.396 36.962 36.347 35.641
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 35.010 45.117 40.525 39.127 39.523
12. Thu nhập khác 93 818 346 205 371
13. Chi phí khác 567 176 591 271 478
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -474 642 -245 -66 -107
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 34.536 45.759 40.279 39.062 39.416
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.109 2.624 2.229 2.526 2.837
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -348 -176 -557 -196 -293
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.762 2.448 1.671 2.330 2.544
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 32.774 43.311 38.608 36.732 36.872
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 32.774 43.311 38.608 36.732 36.872