Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 163.281 258.035 186.593 231.143 218.780
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 163.281 258.035 186.593 231.143 218.780
4. Giá vốn hàng bán 147.936 243.470 169.523 221.591 210.129
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15.345 14.564 17.070 9.552 8.650
6. Doanh thu hoạt động tài chính 595 4.621 761 4.918 836
7. Chi phí tài chính 89 34 7 8 42
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.211 12.577 7.444 9.057 6.612
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9.641 6.574 10.379 5.405 2.833
12. Thu nhập khác 353 0 4 0 1
13. Chi phí khác 265 3 2 516 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 88 -3 2 -516 1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9.729 6.571 10.381 4.889 2.833
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 580 586 549 412 151
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -52 -96 -51 -30 -21
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 528 490 499 381 130
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9.201 6.081 9.883 4.508 2.703
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9.201 6.081 9.883 4.508 2.703