Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.415.410 2.096.125 2.440.614 2.738.226 3.179.837
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 55.423 67.039 126.519 167.783 135.867
1. Tiền 55.423 67.039 126.519 167.783 135.867
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 49.298 157.549 50.450 112.603 53.657
1. Chứng khoán kinh doanh 12.061 450 450 12.603 55.710
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 -2.053
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 37.237 157.099 50.000 100.000 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 517.896 730.963 739.105 824.192 929.139
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 451.617 639.142 690.233 634.932 768.276
2. Trả trước cho người bán 70.165 62.027 40.765 116.473 71.072
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 17.796 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 10.283 25.061 20.176 84.402 100.577
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14.169 -13.063 -12.070 -11.616 -10.786
IV. Tổng hàng tồn kho 720.510 1.020.172 1.321.759 1.440.420 1.859.252
1. Hàng tồn kho 720.536 1.020.172 1.321.759 1.440.420 1.859.252
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -26 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 72.282 120.401 202.782 193.227 201.923
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 21.252 36.592 35.090 27.988 35.848
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 50.610 83.182 167.621 165.066 165.337
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 420 628 72 173 738
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.166.019 1.303.117 1.888.080 2.035.532 2.251.041
I. Các khoản phải thu dài hạn 9.274 10.720 18.976 19.498 23.691
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 9.274 10.720 18.976 19.498 23.691
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 994.501 1.081.386 1.479.731 1.462.754 1.780.224
1. Tài sản cố định hữu hình 963.956 1.051.399 1.449.958 1.435.839 1.754.214
- Nguyên giá 1.644.877 1.879.578 2.452.787 2.583.622 3.134.235
- Giá trị hao mòn lũy kế -680.922 -828.179 -1.002.829 -1.147.783 -1.380.021
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 30.545 29.988 29.773 26.915 26.010
- Nguyên giá 44.762 46.458 49.105 49.105 49.498
- Giá trị hao mòn lũy kế -14.217 -16.470 -19.331 -22.190 -23.488
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 66.279 93.460 158.109 249.576 113.453
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 66.279 93.460 158.109 249.576 113.453
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10 4.200 4.800 10.400 14.600
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 10 4.200 4.800 10.400 14.600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 78.383 97.794 201.719 271.760 300.727
1. Chi phí trả trước dài hạn 77.707 96.999 200.818 267.719 298.903
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 676 795 900 4.041 1.824
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 17.572 15.557 24.745 21.545 18.345
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.581.429 3.399.242 4.328.694 4.773.757 5.430.878
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.484.944 1.738.347 2.483.177 2.783.132 3.040.144
I. Nợ ngắn hạn 1.379.856 1.655.558 2.203.416 2.462.278 2.664.558
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 975.972 1.131.280 1.519.416 1.397.406 1.619.915
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 234.599 327.190 444.109 528.593 619.833
4. Người mua trả tiền trước 19.227 27.376 28.408 270.984 110.021
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25.617 48.850 87.056 91.101 111.284
6. Phải trả người lao động 34.685 54.486 52.489 89.698 91.523
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 17.946 9.166 15.114 9.640 18.200
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 190 153 207 191 194
11. Phải trả ngắn hạn khác 16.146 17.825 17.161 32.010 45.204
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 11.353 4.648 4.406 4.406 6.756
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 44.120 34.583 35.051 38.250 41.628
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 105.088 82.789 279.761 320.854 375.586
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 556 4.248 4.238 3.057 696
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 102.207 74.024 270.503 307.494 358.183
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 20 387 1.380 5.599
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2.326 4.498 4.633 8.923 11.108
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.096.484 1.660.895 1.845.517 1.990.625 2.390.734
I. Vốn chủ sở hữu 1.096.484 1.660.895 1.845.517 1.990.625 2.390.734
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 259.202 485.994 485.994 485.994 485.994
2. Thặng dư vốn cổ phần 310 162.129 162.129 162.129 23.696
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 446.041 566.683 767.394 1.031.506 1.273.436
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 -82.809 -138.564 -131
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.173 5.266 6.068 1.755 1.964
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 337.739 387.167 445.728 380.059 535.472
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 2.540 10.352 21.516 31.424
- LNST chưa phân phối kỳ này 337.739 384.627 435.376 358.543 504.047
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 49.020 53.655 61.013 67.746 70.304
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.581.429 3.399.242 4.328.694 4.773.757 5.430.878