Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 97.943 141.555 139.452 146.998 139.986
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.418 13.441 15.108 5.421 19.425
1. Tiền 8.055 8.336 10.003 316 13.403
2. Các khoản tương đương tiền 10.363 5.105 5.105 5.105 6.022
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 24.980 44.867 69.523 62.118 30.125
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9.046 12.737 43.295 24.729 12.767
2. Trả trước cho người bán 3.378 18.630 12.596 22.301 2.833
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 9.005 9.005 9.805 9.805 9.805
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.552 4.495 3.827 5.282 4.719
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 38.393 64.513 45.757 64.973 70.611
1. Hàng tồn kho 38.393 64.513 45.757 64.973 70.611
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 16.151 18.734 9.064 14.486 19.825
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 162 110 288 256 186
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15.990 18.624 8.776 14.231 19.639
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 58.261 57.292 54.358 56.693 55.666
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4.456 4.088 2.097 1.867 1.644
1. Tài sản cố định hữu hình 4.345 3.996 2.025 1.816 1.613
- Nguyên giá 21.053 20.954 10.485 10.485 10.485
- Giá trị hao mòn lũy kế -16.708 -16.957 -8.460 -8.669 -8.873
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 112 92 71 51 31
- Nguyên giá 554 554 554 554 554
- Giá trị hao mòn lũy kế -442 -462 -483 -503 -523
III. Bất động sản đầu tư 46.318 45.821 45.323 44.826 44.329
- Nguyên giá 54.275 54.275 54.275 54.275 54.275
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.957 -8.454 -8.952 -9.449 -9.946
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7.181 7.181 6.673 6.723 6.551
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 6.261 6.261
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 7.181 16.200 16.200 16.200 16.200
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -9.019 -9.527 -15.738 -15.910
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 307 203 265 3.277 3.143
1. Chi phí trả trước dài hạn 307 203 265 3.277 3.143
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 156.204 198.846 193.810 203.691 195.652
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 110.161 155.652 134.054 143.633 137.311
I. Nợ ngắn hạn 104.708 149.367 133.465 141.550 135.572
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 62.393 59.138 15.385 59.383 85.883
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 27.136 11.918 27.257 26.908 32.461
4. Người mua trả tiền trước 6.014 69.314 7.830 4.580 4.580
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 200 55 2.528 146 873
6. Phải trả người lao động 0 0 3.588 0 1.562
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 12 0 20 0 68
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 215 70.042 44.700 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.758 5.532 3.157 2.180 5.931
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.195 3.195 3.658 3.654 4.213
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5.454 6.286 589 2.083 1.739
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 454 386 339 383 389
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 5.000 5.900 250 1.700 1.350
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 46.043 43.194 59.755 60.057 58.341
I. Vốn chủ sở hữu 46.043 43.194 59.755 60.057 58.341
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 32.000 32.000 32.000 32.000 32.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 11.512 11.512 11.512 11.512 11.512
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 513 247 336 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.772 5.772 6.238 6.238 6.797
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -5.237 -8.522 9.300 10.308 8.032
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8.524 8.261 2.510 9.955 5.092
- LNST chưa phân phối kỳ này -13.761 -16.783 6.790 352 2.940
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.483 2.186 370 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 156.204 198.846 193.810 203.691 195.652