Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3.221 2.508 5.970 3.488 5.953
2. Điều chỉnh cho các khoản 4.450 7.899 22.308 -849 9.121
- Khấu hao TSCĐ 1.593 3.662 4.233 3.763 2.938
- Các khoản dự phòng 0 0 10.463 -8.410 901
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -3 153 83 137 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -789 -732 1.217 -1.764 908
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 3.648 4.816 6.313 5.426 4.374
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 7.671 10.407 28.278 2.639 15.074
- Tăng, giảm các khoản phải thu -98.468 57.504 -15.676 18.321 -10.883
- Tăng, giảm hàng tồn kho 85.956 -66.643 18.869 23.110 -199
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -41.788 102.220 -28.391 -154.991 48.140
- Tăng giảm chi phí trả trước 1.070 -894 336 2.488 591
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3.648 -4.816 -6.181 5.426 4.374
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3.654 -1.234 -1.820 0 -1.825
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 33 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -1.695 545 408
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -52.861 96.575 -6.281 -102.464 55.682
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -54.536 -1.663 -2.140 -264 -72
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 23.708 30 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -8.325 -680 -800
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -16.200 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 789 732 951 1.764 -908
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -46.239 -901 -9.514 821 -1.780
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 358.587 251.739 164.691 37.245 129.414
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -275.083 -284.563 -182.254 38.109 -179.134
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -5.657 -2.705 -2.850 0 -2.990
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 77.847 -35.529 -20.413 75.354 -52.710
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -21.252 60.145 -36.208 -26.289 1.192
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 37.413 16.161 76.416 40.202 13.913
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 -6 0 3
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 16.161 76.306 40.202 13.913 15.108