Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 305.732 368.534 419.451 396.995 400.217
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 305.732 368.534 419.451 396.995 400.217
4. Giá vốn hàng bán 268.881 290.549 393.996 347.846 347.931
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 36.851 77.985 25.455 49.149 52.286
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.036 5.302 6.087 7.319 6.041
7. Chi phí tài chính 250 240 271 409 654
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 2.049 1.601 1.648 1.646 1.962
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.829 5.823 6.481 4.691 9.822
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 31.759 75.624 23.141 49.721 45.889
12. Thu nhập khác 79 400 1.102 4 51
13. Chi phí khác 0 5 1 0 95
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 79 395 1.101 4 -44
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 31.838 76.019 24.243 49.726 45.845
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.650 6.071 3.312 6.593 7.494
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.650 6.071 3.312 6.593 7.494
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 29.188 69.948 20.930 43.132 38.350
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 29.188 69.948 20.930 43.132 38.350