Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 825.515 858.748 849.444 877.511 941.628
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 88.254 125.656 48.575 23.044 210.212
1. Tiền 67.318 13.156 21.328 8.544 6.817
2. Các khoản tương đương tiền 20.936 112.500 27.248 14.500 203.395
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 80.000 177.741 157.526 27.726
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 80.000 177.741 157.526 27.726
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 532.072 435.091 492.518 527.275 573.074
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 202.255 137.611 158.181 185.196 221.949
2. Trả trước cho người bán 35.022 3.438 2.973 2.960 4.771
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 298.252 298.634 335.956 343.716 350.951
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.458 -4.593 -4.593 -4.597 -4.597
IV. Tổng hàng tồn kho 195.783 205.346 109.956 148.935 102.158
1. Hàng tồn kho 195.783 205.346 109.956 148.935 102.158
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9.405 12.655 20.653 20.730 28.459
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 343 0 156 17 83
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.609 5.428 6.220 6.502 14.167
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7.454 7.228 14.277 14.210 14.209
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 629.046 313.749 281.455 271.307 263.392
I. Các khoản phải thu dài hạn 147.453 96.798 84.440 76.429 74.873
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 85.858 95.044 82.686 76.429 74.873
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 61.594 1.754 1.754 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 117.725 114.864 112.091 102.062 99.230
1. Tài sản cố định hữu hình 102.282 99.795 97.291 87.661 85.227
- Nguyên giá 120.798 119.391 118.652 110.422 110.515
- Giá trị hao mòn lũy kế -18.516 -19.596 -21.361 -22.761 -25.289
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15.443 15.069 14.800 14.402 14.003
- Nguyên giá 17.720 17.688 17.808 17.808 17.808
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.277 -2.619 -3.007 -3.406 -3.805
III. Bất động sản đầu tư 66.932 65.243 84.923 91.694 89.172
- Nguyên giá 73.913 73.913 96.711 107.065 107.065
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.980 -8.670 -11.788 -15.372 -17.893
IV. Tài sản dở dang dài hạn 256.908 0 0 1.042 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 256.908 0 0 1.042 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 36.000 36.000 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 36.000 36.000 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.029 843 0 80 117
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.029 843 0 80 117
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.454.561 1.172.496 1.130.899 1.148.818 1.205.020
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 510.292 370.136 400.357 416.227 444.347
I. Nợ ngắn hạn 471.459 340.251 369.187 398.568 426.773
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 47.929 37.943 67.967 97.469 127.895
4. Người mua trả tiền trước 985 2.984 8.581 5.544 2.846
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.923 8.843 2.526 2.499 82
6. Phải trả người lao động 0 0 468 124 1.532
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 175.311 96.755 98.891 100.111 100.154
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 571 854 822 763 400
11. Phải trả ngắn hạn khác 238.741 192.872 189.930 192.058 193.863
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 38.833 29.885 31.171 17.659 17.575
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 19.227 10.850 12.660 12.185 12.337
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 19.606 19.035 18.511 5.474 5.238
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 944.269 802.360 730.541 732.591 760.673
I. Vốn chủ sở hữu 944.269 802.360 730.541 732.591 760.673
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.000.000 1.000.000 1.000.000 1.000.000 1.000.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 -7.866 0
5. Cổ phiếu quỹ -7.866 -7.866 -7.866 0 -7.866
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 23.459 23.459 23.459 23.459 23.459
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -205.413 -232.434 -296.536 -294.081 -266.922
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -142.586 -215.118 -297.385 -296.536 -295.003
- LNST chưa phân phối kỳ này -62.827 -17.316 849 2.455 28.082
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 134.090 19.202 11.485 11.080 12.002
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.454.561 1.172.496 1.130.899 1.148.818 1.205.020