Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 453.807 441.184 436.220 414.106 379.787
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.152 839 550 728 554
1. Tiền 1.152 839 550 728 554
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 356.538 353.274 350.893 356.126 321.970
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 40.980 96.563 105.997 112.274 78.274
2. Trả trước cho người bán 39.622 39.296 38.806 38.733 38.767
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 10.618 10.618 10.618 10.618 10.618
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 32.425 29.539 26.880 26.880 27.280
6. Phải thu ngắn hạn khác 266.032 210.397 201.730 200.760 200.170
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -33.140 -33.140 -33.140 -33.140 -33.140
IV. Tổng hàng tồn kho 93.187 85.576 83.707 57.138 57.138
1. Hàng tồn kho 93.187 85.576 83.707 57.138 57.138
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.929 1.495 1.071 115 125
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.383 63 63 63 63
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.546 1.432 1.008 52 62
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 199.850 141.556 129.403 117.570 117.570
I. Các khoản phải thu dài hạn 136.080 126.707 114.555 102.722 102.722
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 124.247 112.414 100.581 102.722
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 136.080 2.461 2.141 2.141 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 31.433 11.133 11.133 11.133 11.133
1. Tài sản cố định hữu hình 31.426 11.133 11.133 11.133 11.133
- Nguyên giá 66.386 30.067 30.067 30.067 29.307
- Giá trị hao mòn lũy kế -34.960 -18.934 -18.934 -18.934 -18.173
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7 0 0 0 0
- Nguyên giá 1.509 1.496 1.496 1.496 1.496
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.502 -1.496 -1.496 -1.496 -1.496
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.671 1.090 1.090 1.090 1.090
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.671 1.090 1.090 1.090 1.090
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5.978 1.957 1.957 1.957 1.957
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.275 1.957 1.957 1.957 1.957
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 4.703 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 19.612 668 668 668 668
1. Chi phí trả trước dài hạn 19.612 668 668 668 668
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 5.077 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 653.657 582.739 565.623 531.676 497.357
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 682.276 615.491 598.241 565.576 531.733
I. Nợ ngắn hạn 524.460 441.859 447.321 445.580 440.783
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 61.279 44.124 39.778 39.345 34.807
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 135.371 123.994 121.425 121.370 121.350
4. Người mua trả tiền trước 134.800 131.482 130.666 86.357 86.357
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17.434 13.692 14.730 10.100 10.088
6. Phải trả người lao động 8.407 6.571 6.436 6.485 6.416
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 26.244 9.559 9.526 31.031 31.031
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 10.802 10.802 10.802 10.802 10.802
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 109.856 81.487 93.846 119.987 119.848
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 20.267 20.150 20.112 20.103 20.085
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 157.815 173.632 150.920 119.996 90.950
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 154.915 173.632 150.920 119.996 90.950
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 2.900 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -28.619 -32.752 -32.618 -33.900 -34.377
I. Vốn chủ sở hữu -28.619 -32.752 -32.618 -33.900 -34.377
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 218.460 218.460 218.460 218.460 218.460
2. Thặng dư vốn cổ phần 5.000 5.000 5.000 5.000 5.000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 381 381 381 381 381
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 23.454 23.454 23.454 23.454 23.454
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -277.246 -280.047 -279.913 -281.194 -281.671
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -278.805 -281.372 -278.583 -279.913 -281.420
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.559 1.326 -1.330 -1.281 -251
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.332 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 653.657 582.739 565.623 531.676 497.357