Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 794.792 654.581 639.080 635.724 631.947
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.298 1.193 1.815 1.408 15.228
1. Tiền 5.298 1.193 1.815 408 1.228
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 1.000 14.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 96.375 96.238 93.744 95.818 97.368
1. Chứng khoán kinh doanh 1.163 1.163 1.163 1.163 1.163
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -920 -1.058 -1.047 -973 -423
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 96.132 96.132 93.627 95.627 96.627
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 385.687 360.178 361.781 356.978 339.855
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 187.915 164.005 166.000 161.018 155.291
2. Trả trước cho người bán 131.215 129.790 129.746 130.873 131.703
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 75.439 75.264 74.916 73.967 61.742
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8.881 -8.881 -8.881 -8.881 -8.881
IV. Tổng hàng tồn kho 307.308 195.694 181.685 181.462 179.145
1. Hàng tồn kho 307.308 195.694 181.685 181.462 179.145
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 123 1.278 55 59 351
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 123 0 0 0 351
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1.278 55 59 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 364.884 372.870 361.555 333.556 298.327
I. Các khoản phải thu dài hạn 30.089 219.104 218.715 218.715 193.715
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 30.089 219.104 218.715 218.715 193.715
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 19.397 15.221 11.292 7.441 4.377
1. Tài sản cố định hữu hình 19.377 15.221 11.292 7.441 4.377
- Nguyên giá 57.090 56.186 56.186 56.186 56.186
- Giá trị hao mòn lũy kế -37.713 -40.964 -44.894 -48.744 -51.809
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 20 0 0 0 0
- Nguyên giá 142 142 142 142 142
- Giá trị hao mòn lũy kế -122 -142 -142 -142 -142
III. Bất động sản đầu tư 19.154 44.107 41.360 38.614 35.867
- Nguyên giá 20.800 47.858 47.858 47.858 47.858
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.646 -3.752 -6.498 -9.245 -11.991
IV. Tài sản dở dang dài hạn 14.326 13.442 13.456 13.456 13.456
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 1.336 1.414 1.428 1.428 1.428
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 12.990 12.028 12.028 12.028 12.028
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 213.715 20.000 20.000 3.000 3.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 91.788 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 121.927 20.000 20.000 3.000 3.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 68.203 60.995 56.732 52.330 47.912
1. Chi phí trả trước dài hạn 66.120 60.438 56.313 51.938 47.564
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2.083 557 419 392 348
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.159.676 1.027.451 1.000.634 969.280 930.274
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.034.398 953.165 959.788 967.347 960.516
I. Nợ ngắn hạn 955.512 879.384 891.112 898.019 895.724
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 266.383 248.426 247.476 244.971 238.104
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 191.740 170.539 168.254 162.609 148.414
4. Người mua trả tiền trước 166.570 105.826 95.138 94.511 88.462
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12.820 12.619 11.803 4.114 3.992
6. Phải trả người lao động 3.757 3.548 2.818 2.763 2.050
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 12.148 229.617 256.445 277.501 303.704
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 301.407 108.122 108.490 110.863 110.311
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 688 688 688 688 688
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 78.886 73.781 68.676 69.329 64.792
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.301 1.301 1.301 1.301 1.601
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.000 2.000 2.000 3.000 3.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 4.757 5.025
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 75.585 70.480 65.375 60.270 55.165
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 125.278 74.286 40.847 1.932 -30.242
I. Vốn chủ sở hữu 125.278 74.286 40.847 1.932 -30.242
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300.000 300.000 300.000 300.000 300.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 15.070 15.070 15.070 15.070 15.070
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.527 4.527 4.527 4.527 4.527
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.123 1.123 1.123 1.123 1.123
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -200.790 -251.003 -283.585 -323.151 -354.932
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -166.643 -200.790 -251.003 -285.231 -323.151
- LNST chưa phân phối kỳ này -34.147 -50.213 -32.582 -37.919 -31.781
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 5.347 4.569 3.712 4.363 3.970
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.159.676 1.027.451 1.000.634 969.280 930.274