Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 267.301 110.837 31.005 8.985 20.359
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 267.301 110.837 31.005 8.985 20.359
4. Giá vốn hàng bán 250.615 108.593 29.666 9.309 17.840
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 16.686 2.244 1.339 -324 2.519
6. Doanh thu hoạt động tài chính 314 257 310 86 405
7. Chi phí tài chính 30.187 28.980 27.549 26.582 26.564
-Trong đó: Chi phí lãi vay 29.591 28.129 27.559 13.459 27.764
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.863 414 49 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11.671 8.109 4.989 6.388 4.823
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -26.722 -35.001 -30.937 -33.207 -28.463
12. Thu nhập khác 45 258 0 0 46
13. Chi phí khác 4.283 7.853 2.449 3.828 3.568
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4.238 -7.594 -2.449 -3.828 -3.522
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -30.960 -42.595 -33.386 -37.035 -31.985
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.584 924 -85 34 209
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -618 568 138 60 180
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.965 1.492 53 94 389
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -33.926 -44.088 -33.439 -37.130 -32.374
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -411 -779 -857 -9.388 -583
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -33.515 -43.309 -32.582 -27.741 -31.791