Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -30.960 -42.595 -33.386 -37.309 -31.827
2. Điều chỉnh cho các khoản 34.170 33.375 33.914 32.700 30.823
- Khấu hao TSCĐ 4.850 6.281 6.676 6.597 5.811
- Các khoản dự phòng 42 127 -11 -74 -1.550
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -314 -1.162 -310 -86 -374
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 29.591 28.129 27.559 26.263 26.936
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3.209 -9.220 529 -4.609 -1.004
- Tăng, giảm các khoản phải thu -7.264 31.423 134 5.013 43.146
- Tăng, giảm hàng tồn kho 121.198 83.742 14.009 -148 2.316
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -120.589 -99.582 -19.990 -22.088 -33.670
- Tăng giảm chi phí trả trước 4.260 6.482 4.125 4.401 9.525
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1.158 0 0 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1.987 0 -50 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -2.331 12.846 -1.243 -17.431 20.314
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -40.940 0 0 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 48.000 905 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -2.000 0 -37.868
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 340 0 4.505 0 37.868
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 -12.000 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 26.000 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 314 101 310 0 374
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 7.714 1.006 2.815 14.000 374
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 23.433 5.240 380 3.525 6.216
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -28.335 -23.197 -1.330 -1.502 -13.083
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4.902 -17.957 -950 2.023 -6.867
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 481 -4.105 622 -1.407 13.820
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4.817 5.298 1.193 1.815 1.408
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5.298 1.193 1.815 408 15.228