Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 74.705 90.454 239.473 223.572 191.591
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 33.063 27.577 41.793 9.037 6.436
1. Tiền 4.963 5.577 5.293 9.037 6.436
2. Các khoản tương đương tiền 28.100 22.000 36.500 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 34.000 44.800 176.898 182.500 161.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 34.000 44.800 176.898 182.500 161.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4.719 9.986 13.442 21.467 10.342
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.411 5.974 9.072 10.625 8.951
2. Trả trước cho người bán 485 882 227 4.642 1.276
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.823 3.441 4.467 6.588 5.009
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -311 -324 -388 -4.894
IV. Tổng hàng tồn kho 2.799 3.917 2.476 5.470 4.675
1. Hàng tồn kho 2.799 3.917 2.476 5.470 4.675
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 124 4.174 4.863 5.097 8.638
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 116 161 167 2.774 5.533
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 157 0 2.310 3.008
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8 3.856 4.696 13 97
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 320.644 301.717 321.429 311.693 326.607
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 311.567 293.535 274.473 307.024 304.558
1. Tài sản cố định hữu hình 310.804 292.926 274.087 306.961 304.526
- Nguyên giá 535.576 541.083 544.223 598.070 621.037
- Giá trị hao mòn lũy kế -224.771 -248.157 -270.136 -291.109 -316.510
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 763 609 386 63 32
- Nguyên giá 1.310 1.383 1.383 1.163 979
- Giá trị hao mòn lũy kế -547 -774 -997 -1.099 -947
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.662 2.818 43.672 1.613 16.615
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.662 2.818 43.672 1.613 16.615
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.415 5.365 3.283 3.056 5.433
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.792 4.918 3.256 3.053 4.557
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 569 420 0 0 873
3. Tài sản dài hạn khác 54 27 27 3 3
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 395.349 392.171 560.902 535.265 518.197
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 145.692 131.396 131.539 107.017 92.168
I. Nợ ngắn hạn 27.745 26.780 40.253 29.061 27.542
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 13.330 13.330 13.330 13.330 13.330
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.603 4.527 20.315 5.939 7.333
4. Người mua trả tiền trước 33 19 19 669 138
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.156 713 697 738 645
6. Phải trả người lao động 6.605 3.728 2.530 6.038 2.942
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.770 866 778 1.159 1.469
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.548 1.014 1.676 667 1.375
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 2.100 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 700 483 907 520 311
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 117.947 104.617 91.286 77.956 64.625
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 117.947 104.617 91.286 77.956 64.625
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 249.657 260.775 429.363 428.248 426.030
I. Vốn chủ sở hữu 249.657 260.775 429.363 428.248 426.030
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 236.000 236.000 383.982 383.982 383.982
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 8.798 8.798 8.798
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.696 9.121 15.000 15.000 15.000
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11.961 15.654 21.583 20.467 18.249
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 635 2.521 2.215 464 116
- LNST chưa phân phối kỳ này 11.326 13.133 19.368 20.004 18.133
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 395.349 392.171 560.902 535.265 518.197