Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 822.897 727.165 731.455 732.487 723.734
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13.909 38.866 156.227 31.042 104.419
1. Tiền 8.909 34.735 151.120 26.542 103.445
2. Các khoản tương đương tiền 5.000 4.131 5.107 4.500 974
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3.000 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.000 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 309.874 397.820 377.257 493.861 402.743
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 202.295 219.496 294.862 306.185 275.204
2. Trả trước cho người bán 31.214 34.036 14.063 24.167 64.622
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 118.156 171.800 94.481 184.896 84.304
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -41.790 -27.512 -26.149 -21.387 -21.387
IV. Tổng hàng tồn kho 472.628 271.219 176.709 183.265 192.991
1. Hàng tồn kho 483.263 281.853 197.114 201.187 210.913
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -10.635 -10.635 -20.405 -17.922 -17.922
V. Tài sản ngắn hạn khác 23.486 19.261 21.262 24.319 23.581
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.233 133 525 3.094 2.213
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 20.232 19.128 20.737 18.934 19.369
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 21 0 0 2.291 2.000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 162.632 144.350 127.719 131.728 128.479
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.178 1.882 2.648 2.822 2.748
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.178 1.882 2.648 2.822 2.748
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 144.429 107.890 98.064 95.130 99.613
1. Tài sản cố định hữu hình 139.370 103.733 93.944 91.045 95.564
- Nguyên giá 448.929 326.594 306.388 308.061 313.844
- Giá trị hao mòn lũy kế -309.559 -222.860 -212.444 -217.016 -218.280
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.059 4.157 4.121 4.085 4.049
- Nguyên giá 6.446 5.022 5.022 5.022 5.022
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.386 -866 -902 -938 -974
III. Bất động sản đầu tư 3.332 3.308 3.284 3.260 3.236
- Nguyên giá 5.686 5.686 5.686 5.686 5.686
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.354 -2.378 -2.402 -2.426 -2.450
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.100 746 0 8.282 3.507
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.100 746 0 8.282 3.507
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 100 20.471 14.909 12.055 10.254
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 100 31.890 34.390 34.390 34.390
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -11.419 -19.481 -22.335 -24.136
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11.492 10.053 8.813 10.179 9.122
1. Chi phí trả trước dài hạn 11.083 9.644 8.715 9.099 8.043
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 409 409 98 1.079 1.079
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 985.528 871.515 859.173 864.215 852.213
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 642.950 525.463 497.222 503.662 488.077
I. Nợ ngắn hạn 617.239 513.791 480.325 484.624 468.815
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 280.503 260.120 210.597 222.712 254.160
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 135.049 106.562 47.844 49.883 33.712
4. Người mua trả tiền trước 90.731 86.061 169.353 176.810 145.953
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16.689 17.176 13.023 10.148 5.939
6. Phải trả người lao động 11.675 5.994 4.753 2.483 3.072
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 18.704 13.253 12.828 12.686 14.928
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 62.429 23.645 21.094 9.064 10.284
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.458 980 834 839 767
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 25.711 11.672 16.897 19.038 19.262
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 2.073 4.716 2.055 2.065 3.401
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.093 398 9.198 289 289
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 1.508 2.766
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 6.559 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 19.958 0 2.928 3.677 4.279
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2.587 0 2.716 2.781 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 8.718 8.527
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 342.578 346.053 361.951 360.554 364.136
I. Vốn chủ sở hữu 342.578 346.053 361.951 360.554 364.136
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 154.574 154.574 154.574 154.574 154.574
2. Thặng dư vốn cổ phần 25.767 25.767 31.280 31.266 31.266
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.296 1.296 1.296 1.296 1.296
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 137.816 137.681 137.681 137.681 137.681
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -30.138 9.064 21.856 1.876 6.159
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -31.856 -22.122 -29.938 1.828 1.828
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.719 31.186 51.793 48 4.331
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 53.263 17.672 15.265 33.861 33.161
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 985.528 871.515 859.173 864.215 852.213