Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 132.283 171.787 106.817 105.084 120.829
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 132.283 171.787 106.817 105.084 120.829
4. Giá vốn hàng bán 111.565 142.044 92.508 82.334 103.424
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 20.718 29.742 14.309 22.750 17.405
6. Doanh thu hoạt động tài chính 38 56.775 54 33 16
7. Chi phí tài chính -8.619 38.317 3.511 6.143 4.224
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.136 0 4.341 4.434
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 928 869 95 731 245
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11.653 28.970 11.111 11.629 11.458
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 16.795 18.361 -355 4.280 1.494
12. Thu nhập khác 109 1.438 110 1.127 1.494
13. Chi phí khác 388 3.888 314 618 152
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -279 -2.450 -204 509 1.342
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 16.516 15.912 -559 4.789 2.835
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.146 2.618 68 605 783
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -13.400 -5.122 601 403
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -10.254 -2.504 68 1.206 1.187
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 26.770 18.416 -626 3.583 1.649
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 364 -2.192 -674 -700 -233
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 26.406 20.608 48 4.283 1.881