Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 20.578 15.912 -559 4.528 2.835
2. Điều chỉnh cho các khoản 51.975 -73.408 9.081 6.158 11.176
- Khấu hao TSCĐ -1.381 1.179 3.439 3.498 1.572
- Các khoản dự phòng 65.496 -97.518 1.089 -1.098 7.740
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1.988 1.860 -48 190 -2.570
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay -10.152 21.071 4.600 3.569 4.434
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 72.553 -57.496 8.522 10.687 14.011
- Tăng, giảm các khoản phải thu -91.669 24.000 -125.812 94.092 -122.263
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3.184 282.965 -10.303 -11.121 -3.534
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 29.029 -145.402 2.973 -39.404 10.418
- Tăng giảm chi phí trả trước 1.370 2.805 -3.049 1.347 -588
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -4.921 4.921 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 4.719 -15.638 -4.600 -3.963 -4.058
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 705 -705 -1.111 -3.985 2.484
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 114 -114 0 115
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 1.626 -1.210 -179 30 -153
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 16.710 94.127 -133.559 47.683 -103.568
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3.024 -3.666 -9.030 -3.672 -1.640
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 353 2.376
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 3.000 3.500 -3.500 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 500 -500 4.107 -4.107 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -622 15.024 46 41 13
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -146 10.858 -1.377 -10.885 748
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 80.383 167.457 76.087 98.883 83.490
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -72.033 -155.029 -66.336 -62.305 -72.112
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 44 -53 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 8.394 12.375 9.751 36.578 11.379
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 24.957 117.361 -125.185 73.377 -91.441
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 13.909 38.866 156.227 31.042 104.419
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 38.866 156.227 31.042 104.419 12.978