Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 795.902 850.537 1.251.693 1.212.067 1.316.724
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10.612 21.972 38.388 26.100 30.385
1. Tiền 10.612 21.972 38.388 26.100 28.601
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 1.784
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 17.438 0 3.700 3.480
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 17.438 0 3.700 3.480
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 527.292 448.896 769.618 549.412 522.035
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 304.255 386.359 650.328 452.751 426.197
2. Trả trước cho người bán 42.410 46.490 82.625 77.724 81.245
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 181.879 17.300 37.918 20.189 15.845
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.252 -1.252 -1.252 -1.252 -1.252
IV. Tổng hàng tồn kho 240.853 327.109 414.511 585.869 727.650
1. Hàng tồn kho 242.400 327.882 414.511 585.869 727.650
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.546 -773 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 17.145 35.121 29.176 46.985 33.175
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.927 11.409 15.536 11.731 4.400
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11.550 22.783 13.315 35.207 28.745
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 669 929 324 47 30
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 763.194 921.739 1.019.930 972.728 905.705
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.018 6.655 13.477 16.401 15.711
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.018 6.655 13.477 16.401 15.711
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 433.225 763.664 861.655 717.510 669.937
1. Tài sản cố định hữu hình 263.121 554.800 627.669 590.243 550.086
- Nguyên giá 600.321 906.012 1.023.102 1.042.110 1.023.883
- Giá trị hao mòn lũy kế -337.201 -351.211 -395.432 -451.867 -473.797
2. Tài sản cố định thuê tài chính 11.370 45.436 72.275 105.014 102.920
- Nguyên giá 18.606 63.777 86.532 134.518 145.709
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.236 -18.341 -14.257 -29.504 -42.789
3. Tài sản cố định vô hình 158.734 163.427 161.710 22.253 16.931
- Nguyên giá 165.010 173.621 176.287 27.259 22.379
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.275 -10.194 -14.577 -5.006 -5.448
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 321.611 129.744 73.923 41.393 24.068
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 321.611 129.744 73.923 41.393 24.068
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.186 4.977 42.615 127.051 126.086
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 4.086 42.615 127.050 126.086
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.186 891 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.154 16.700 28.260 70.372 69.903
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.176 14.431 26.988 69.010 68.564
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2.978 2.269 1.272 1.362 1.339
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.559.096 1.772.276 2.271.623 2.184.795 2.222.429
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.024.703 1.225.793 1.618.569 1.716.025 1.717.056
I. Nợ ngắn hạn 727.311 813.534 1.133.077 1.124.811 1.180.785
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 472.241 560.498 755.127 802.553 862.532
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 162.730 174.838 263.299 250.074 163.090
4. Người mua trả tiền trước 5.872 12.034 24.263 15.050 14.370
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 46.648 9.225 20.156 8.943 14.715
6. Phải trả người lao động 5.077 3.726 14.506 11.732 8.579
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 10.479 16.370 13.818 7.668 8.054
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 22.723 36.430 41.646 28.556 109.209
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.542 413 262 235 235
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 297.391 412.259 485.493 591.214 536.271
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 156.938 156.938
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 1.837 1.462
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 296.942 407.190 485.393 429.655 374.972
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 449 5.069 100 0 193
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 2.784 2.707
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 534.394 546.483 653.053 468.769 505.373
I. Vốn chủ sở hữu 534.663 546.733 653.053 468.769 505.373
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 282.861 339.429 373.367 410.699 476.406
2. Thặng dư vốn cổ phần 25.639 25.639 25.639 25.639 25.639
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.912 1.912 1.912 1.912 1.912
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 68.705 68.705 68.705 68.705 2.998
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 69.230 35.766 45.072 -106.766 -73.734
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 12.662 1.827 7.740 -106.766
- LNST chưa phân phối kỳ này 69.230 23.104 43.245 -114.506 33.032
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 86.316 75.282 138.358 68.580 72.152
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác -269 -250 0 0 0
1. Nguồn kinh phí -269 -250 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.559.096 1.772.276 2.271.623 2.184.795 2.222.429