Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 106.155 70.948 56.153 43.090 22.960
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 569 995 3.124 604 199
1. Tiền 569 995 3.124 604 199
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 66.957 49.676 43.535 33.642 20.319
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 76.385 60.850 55.224 45.765 37.122
2. Trả trước cho người bán 1.052 181 0 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 11.903 1.306 972 537 396
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -22.383 -12.661 -12.661 -12.661 -17.199
IV. Tổng hàng tồn kho 38.491 20.253 9.494 8.844 2.442
1. Hàng tồn kho 38.491 20.253 9.894 8.909 2.451
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -399 -65 -10
V. Tài sản ngắn hạn khác 138 24 0 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 138 24 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 22.493 24.744 31.302 30.162 25.487
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 21.274 17.833 25.828 23.382 22.748
1. Tài sản cố định hữu hình 21.274 17.833 25.828 23.382 22.748
- Nguyên giá 64.986 64.986 70.670 67.763 63.693
- Giá trị hao mòn lũy kế -43.711 -47.153 -44.842 -44.381 -40.945
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 438 3.692 1.719 2.403 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 438 3.692 1.719 2.403 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 39 39 39 39 83
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 190 190 190 190 190
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -151 -151 -151 -151 -107
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 742 3.180 3.715 4.338 2.657
1. Chi phí trả trước dài hạn 742 3.180 3.715 4.338 2.657
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 128.648 95.692 87.455 73.253 48.447
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 116.743 83.797 78.255 67.809 53.544
I. Nợ ngắn hạn 116.743 83.797 75.133 66.187 53.422
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 54.488 38.982 32.165 29.854 23.964
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 38.817 24.864 22.340 17.493 15.017
4. Người mua trả tiền trước 107 1.021 16 0 36
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.288 8.090 9.992 11.280 2.650
6. Phải trả người lao động 5.146 3.167 1.354 1.074 1.022
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.255 94 554 0 5.560
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 120 200 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9.641 7.459 8.511 6.486 4.711
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 462
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 3.122 1.622 122
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 1.622 122
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 3.122 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 11.905 11.895 9.200 5.443 -5.096
I. Vốn chủ sở hữu 11.905 11.895 9.200 5.443 -5.096
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 43.437 43.437 43.437 43.437 43.437
2. Thặng dư vốn cổ phần 2.984 2.984 2.984 2.984 2.984
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18.173 18.173 18.173 18.173 18.173
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -52.689 -52.699 -55.394 -59.151 -69.690
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -54.813 -52.714 -52.699 -55.394 -59.151
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.123 15 -2.695 -3.756 -10.540
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 128.648 95.692 87.455 73.253 48.447